Quy cách đồ dùng văn phòng phẩm deli mới nhất hôm nay

VĂN PHÒNG PHẨM DELI

10list.net giới thiệu cho bạn bảng quy cách sản phẩm deli đầy đủ hơn 2000 mặt hàng. Có lẽ đây là điều bạn cần nhất mỗi khi mua văn phòng phẩm. Đắng đo chẳng biết được quy cách như thế nào !

 

Bạn có thể tham khảo bảng báo giá deli tại đây: http://vppdeli.com/

 

BẢNG QUY CÁCH SẢN PHẨM VĂN PHÒNG PHẨM DELI

STT Nhóm Tên Hàng Quy cách ĐVT
1

GHIM CÁC LOẠI

13 Ghim dập 23/13 1/5/200 Hộp
2 14 Ghim dập 23/23 1/5/100 Hộp
3 15 Ghim dập 23/10 1/10/500 Hộp
4 17 Ghim dập 1/5/100 Cái
5 18 Ghim vòng – 29mm 1/10/500 Cái
6 21 Ghim mũ nhựa màu 1/10/400 Hộp
7 22 Ghim mũ inox 1/10/400 Hộp
8 23 Ghim cài nhọn 1/10/400 Cái
9 24 Ghim vòng màu – 29mm 1/10/400 Cái
10 25 Ghim vòng màu-25mm 1/10/400 Cái
11 N10 Ghim dập 1/20/800 Hộp
12 N12 Ghim dập 24/6 1/20/400 Hộp
13 12S Ghim dập 24/6 1/20/400 Hộp
14 Z20002 Ghim cài màu đóng túi nilon 1/50/500 Túi
15 232 Nhổ ghim 10 1/18/288 Cái
16 241 Cắm hóa đơn Inox 1/24/288 Cái
17 3671 Đèn để bàn 1/-/12. Chiếc
18 3933 Bút chỉ bản đồ 1/12/96 Chiếc
19 39394 Băng dính giấy 4.8cm (6c/ống) 1/6/72 chiếc
20 506 Nắp bút chì 1/24/864 Túi
21

ĐỤC LỖ

102 Máy đục lỗ – 20 tờ 1/12/60. Cái
22 103 Máy đục lỗ – 10 tờ 1/12/96 Cái
23 104 Máy đục lỗ – 35 tờ 1/…/36 Cái
24 105 Máy đục lỗ – 15 tờ 1/12/72. Cái
25 107 Máy đục lỗ – 25 tờ 1/6/60 Cái
26 112 Máy đục lỗ – 10 tờ 1/12/96. Cái
27 117 Máy đục lỗ – 35 tờ 1/…/20 Cái
28 118 Máy đục lỗ – 10 tờ 1/12/96 Cái
29 125 Máy đục lỗ – 20 tờ 1/…/48 Cái
30 136 Đục lỗ 10 tờ 1/12/96. Chiếc
31 137 Đục lỗ 20 tờ 1/12/60. Chiếc
32 138 Đục lỗ 35 tờ 1/-/36 Chiếc
33 141 Đục lỗ 1/12/72. Chiếc
34 142 Đục lỗ 1/-/48 Chiếc
35 143 Đục lỗ 45 tờ 1/-/24 Chiếc
36 130 Máy đục lỗ – 100 tờ 1/…/6 Cái
37 132 Lưỡi đục cho máy 130 1/10/80. Chiếc
38 150 Đục lỗ 1/–/4 Cái
39 151 Lưỡi đục cho máy 150 1/12/96. Đôi
40 152 Đé nhựa cho máy 150 1/24/288 vỉ/10 cái
41

DẬP GHIM

222 Dập ghim 10 mini 1/24/576 Cái
42 253 Dập ghim 10# mini + lõi ghim 1/12/432. Cái
43 CH39900 Dập ghim 10 (giống 253 hộp giấy) 1/24/576 Chiếc
44 254 Dập ghim 1/12/288 Cái
45 452 Dập ghim mini 1/12/288 Vỉ
46 453 Dập ghim mini 1/12/288 Vỉ
47 221 Dập ghim 1/24/192 Cái
48 224F Dập ghim 10 1/12/288 Chiếc
49 229 Dập ghim số10 -12 tờ/50pcs 1/24/192 Cái
50 0229F Dập ghim 10 1/24/192 Chiếc
51 238 Dập ghim số 10-12 tờ/50pcs 1/24/192 Cái
52 W2381 Dập ghim 10 + ruột ghim 1/16/128 cái
53 250 Dập ghim 1/12/288. Cái
54 251 Dập ghim 10# + lõi ghim 1/16/128 Cái
55 260 Dập ghim 1/12/288 Chiếc
56 271 Dập ghim 10 1/24/288 Chiếc
57 281 Dập ghim 10 1/12/288 chiếc
58 282 Dập ghim 10 1/12/144 chiếc
59 306 Dập ghim 24/6 và 26/6 – 25tờ/50pcs 1/12/96 Cái
60 316 Dập ghim 24/6 và 26/6 – 25tờ/100pcs 1/12/96 Cái
61 319 Dập ghim 24/6 và 26/6 – 25tờ/100pcs 1/6/96. Cái
62 355 Dập ghim 24/6 + nhổ ghim + lõi ghim 1/12/72 Vỉ
63 333 Dập ghim xoay 3 chiều 24/6- 25tờ/50pcs 1/6/72. Cái
64 414 Dập ghim xoay 3 chiều 24/6- 25tờ/50pcs 1/6/60 Cái
65 828 Dập ghim xoay 3 chiều 24/6- 25tờ/50pcs 1/6/60 Cái
66 383 Dập ghim đại 210 tờ cộng lực 1/-/6 Chiếc
67 385 Dập ghim 1/-/6 Cái
68 386 Dập ghim 1/-/6 Cái
69 387 Dập ghim 1/-/12 Cái
70 390 Dập ghim đại 23/6 và 23/13 – 80tờ/100pcs 1/…/12 Cái
71 391 Dập ghim trung 23/6 và 23/10-60 tờ/100pcs 1/…/24 Cái
72 393 Dập ghim đại 23/6 và 23/24 – 210tờ/100pcs 1/…/6 Cái
73 394 Dập ghim đại 23/6-23/13 – 80tờ/100pcs 1/…/12 Cái
74 W395 Dập ghim đại 23/6 và 23/24 – 240tờ/100pcs 1/…/6 Cái
75 396 Dập ghim đại 1/-/6 Chiếc
76 397 Dập ghim trung 23/6 và 23/10-50 tờ/50pcs 1/…/16 Cái
77 399 Dập ghim đại 23/6-23/24 – 210tờ/100pcs 1/…/6 Cái
78 465 Dập ghim cộng lực 60 tờ 1/-/24 Cái
79 485 Dập ghim đại trợ lực 1/-/6 Chiếc
80 486 Dập ghim đại 100 tờ 1/-/12 Chiếc
81 487 Dập ghim đại 100 tờ 1/-/12 Chiếc
82

GỌT BÚT CHÌ MINI, QUAY TAY

520 Gọt chì mini 1/36/864/1728 Chiếc
83 521 Gọt chì lật đật 1/12/192 Cái
84 522 Gọt chì lật đật 1/12/192 Cái
85 528 Gọt chì mini – hình giày Patanh 1/12/480 Cái
86 550 Gọt chì mini 1/12/576 Cái
87 551 Máy gọt bút chì- mini 1/12/480 Cái
88 554 Máy gọt bút chì- mini 1/12/576 Cái
89 557 Máy gọt bút chì- mini 1/12/480 Cái
90 560 Gọt chì mini – hình Thỏ 1/12/576 Cái
91 563 Máy gọt bút chì- mini 1/12/480 Cái
92 566 Máy gọt bút chì- mini 1/12/480 Cái
93 569 Máy gọt bút chì- mini 1/12/576 Cái
94 578 Gọt chì mini 1/24/576 Cái
95 594 Máy gọt bút chì- mini 1/48/1728/3456 Cái
96 R00100 Gọt chì mini 1/72/1152 Chiếc
97 R00102 Gọt chì vỉ 3 cái 1/16/192 Vỉ
98 R00106 Gọt chì mini 1/48/1152/2304 chiếc
99 R00200 Gọt mini nhỏ 1/36/864 Chiếc
100 R00202 Gọt mini 1/36/432 Chiếc
101 R00300 Gọt chì to 1/36/576 Chiếc
102 518 Gọt chì quay tay 1/6/72. Cái
103 629 Gọt chì quay tay 1/10/60. Cái
104 644 Gọt chì quay tay 1/12/72 Cái
105 659 Máy gọt bút chì 1/12/72 Cái
106 665 Máy gọt bút chì 1/6/72. Cái
107 671 Gọt chì quay tay – Hoa quả vuông 1/12/72 Cái
108 672 Gọt chì quay tay – Siêu nhân 1/12/72 Cái
109 720 Gọt chì quay tay 1/12/72. Chiếc
110 722 Gọt chì quay tay 1/12/72. Cái
111 724 Gọt chì quay tay 1/12/72. Cái
112 728 Gọt chì quay tay 1/6/72 Cái
113 729 Gọt chì quay tay – hình Robot 1/6/72 Cái
114 731 Gọt chì quay tay – hình ngôi nhà có cánh 1/6/72 Cái
115 732 Gọt chì quay tay 1/6/72 Chiếc
116 733 Gọt chì quay tay 1/6/72 Chiếc
117 738 Gọt quay tay hình balo 1/6/72 Chiếc
118 739 Gọt chì quay tay 1/12/72 Chiếc
119

MÁY TÍNH

1120 Máy tính 8 số 1/50/200 Cái
120 1222 Máy tính 12 số 1/20/80 Cái
121 1238 Máy tính 1/20/80 Cái
122 1239 Máy tính 12 số 1/20/80 Cái
123 1589 Máy tính TOUCH nhiều màu 1/10/80 Chiếc
124 1616 Máy tính 12 số 1/20/40. Cái
125 1631 Máy tính 12 số 1/10/40 Cái
126 1710 Máy tính kỹ thuật 1/20/80 Cái
127 1672C Máy tính 1/10/40 Cái
128 D991ES Máy tính kỹ thuật (trắng+đen) 1/20/80 Cái
129 M00110 Máy tính 1/20/80 Cái
130 M00450 Máy tính 1/20/80 Cái
131 M00951 Máy tinh 12 số 1/20/80 Cái
132

LƯỠI DAO

2011 Lưỡi dao rọc giấy 0.5 x 18 x 100mm 1/20/160 Cái
133 2012 Lưỡi dao rọc giấy 0.4 x 9 x 80mm 1/36/432 Cái
134 2015 Lưỡi dao dọc giấy 1/36/432 Hộp
135 2016 Lưỡi dao rọc giấy SK2 1/20/160 Hộp
136 2017 Lưỡi dao rọc giấy SK5 1/20/160 Hộp
137

DAO DỌC GIẤY

2031 Dao rọc giấy trung 0.4 x 9 x 80mm 1/12/144 Cái
138 2034 Dao trổ inox 1/24/576 Cái
139 2036 Dao rọc giấy 1/24/192 Cái
140 2038 Dao rọc giấy 1/24/288 Chiếc
141 2039 Dao trổ 1/24/288 Cái
142 2040 Dao rọc giấy 1/12/144 Chiếc
143 2042 Dao rọc giấy đại 0.5 x 18 x 100mm 1/12/144 Cái
144 2043 Dao rọc giấy đại 0.5 x 18 x 100mm 1/12/144 Cái
145 2045 Dao rọc giấy 1/12/144 Chiếc
146 2047 Dao rọc giấy 1/12/144 Chiếc
147 2051 Dao rọc giấy 0.4 x 9 x 80mm 1/60/360 Cái
148 2053 Dao rọc giấy nhỏ 0.4 x 9 x 80mm 1/24/720 Cái
149 2054 Dao rọc giấy 1/60/360 cái
150 2057 Dao  trổ 1/12/144 Cái
151 2058 Dao trổ 1/24/576 Cái
152 2061 Dao rọc giấy đại 0.5 x 18 x 100mm 1/15/240 Cái
153 2064 Dao trổ 1/12/144 Cái
154 2066 Dao rọc giấy 1/24/720 Cái
155 2068 Dao rọc giấy đại + lưỡi dao  0.5 x 18 x 100mm 1/12/144 Cái
156 WD10040 Dao rọc giấy đại 2043 mới – Hộp giấy-không lưỡi phụ 1/12/144 Cái
157 WD10150 Dao rọc giấy trung 2031 mới – Hộp giấy-không lưỡi phụ 1/24/288 Cái
158

BÀN CẮT

8012 Bàn cắt 460x380mm 1/–/4 Cái
159 8014 Bàn cắt A4 (sắt) 1/–/8 Cái
160

TẨY TRẮNG, ĐEN, MÀU

3040 Tẩy 1/30/720 Viên
161 3041 Tẩy 1/45/1080 Viên
162 3042 Tẩy đen 1/30/720 Cái
163 3043 Tẩy đen 1/45/1080 Cái
164 3044 Tẩy màu 4B 1/36/864 Cái
165 3045 Tẩy màu 4B 1/36/864 Cái
166 CH09920 Tẩy đen 1/40/2000 Tệp
167 H00510 Tẩy đen chữ nhật nhỏ 1/45/1080 Cái
168 H00610 Tẩy đen chữ nhật to 1/30/720 Chiếc
169 H01100 Tẩy màu nhỏ 1/36/1080 Chiếc
170 H01200 Tẩy màu học sinh to 1/45/1080 Chiếc
171 H01300 Tẩy Bumpees 1/36/720 cái
172 H01400 Tẩy hoa quả 1/30/720 Chiếc
173 H01720 Tẩy đen tam giác 1/30/720 Chiếc
174 W27950 Tẩy màu có hình 1/30/720 Chiếc
175 W27956 Tẩy màu có hình 1/45/1080 Chiếc
176

MÁY ĐÓNG CHÚNG TỪ

3871 Máy đóng gáy xoắn 1/…/4 Cái
177 3872 Máy đóng gáy 1/…/4 Cái
178 3873 Máy đóng gáy 1/…/2 Cái
179 3876 Máy khoan & đóng chứng từ (cỡ trung) 1/…/4 Cái
180 3832 Suốt nựa cho máy khoan & đóng chứng từ 1/…/24 Hộp
181 3846 Lưỡi đục cho máy 3876 1/-/5 Chiếc
182 3877 Máy khoan & đóng chứng từ (cỡ đại) 1/…/2 Cái
183 3821 Lưỡi khoan cho máy 3877 1/-/5 Cái
184 3847 Suốt nhựa cho máy đóng chứng từ 1/-/24 Hộp
185

RÚT GÁY

5530 File rút gáy 1/5/300/600 Cái
186 5532 File rút gáy 1/5/120/480 Cái
187 5538 File rút gáy 1/10/300/600 Cái
188 5908 File rút 1/5/300/600 Chiếc
189 5909 File rút 1/5/300/600 Chiếc
190

TÚI ĐỰNG TÀI LIỆU

5504 Túi đựng hồ sơ A4 1/12/180/720 Cái
191 5506 Túi đựng hồ sơ F/C 1/10/200/400 Cái
192 5588 Túi đựng hồ sơ kéo khóa 1/10/150/600 cái
193 5589 Túi đựng hồ sơ kéo khóa 1/10/240/960 Chiếc
194 38131 Túi hồ sơ 1/10/100/200 cái
195 38977 Túi hồ sơ PP A4 1/10/100/200 Cái
196 96183 Túi đựng bài tập A4 1/10/120/480 Cái
197 599002 Túi lưới hoa A4 1/12/72/288 Chiếc
198 599202 Túi lưới hoa A5 1/12/180/720 Chiếc
199 Z65102 Túi cúc 1/10/120/480 Chiếc
200 Z70102 Túi zip 1/10/150/600 Cái
201 Z70202 Túi lưới 1/12/72/288 túi
202

FILE LÁ

5031 File lá rio 10 là 1/24/96 Chiếc
203 5032 File lá rio 20 lá 1/12/96 Chiếc
204 5033 File lá rio 30 lá 1/12/72 Chiếc
205 5034 File lá rio 40 lá 1/10/60 Chiếc
206 5035 File lá rio 60 lá 1/12/48 Chiếc
207 5036 File lá rio 80 lá 1/6/24 Chiếc
208 5037 File lá rio 100 lá 1/12/24 Chiếc
209 5162 File lá 1/12/96 Cái
210 5163 File lá 1/12/72 Cái
211 5164 File lá 1/12/48 Cái
212 5200 File 100 lá 1/6/24 Cái
213 5210 File 10 lá 1/24/96 Cái
214 5220 File 20 lá 1/12/72 Cái
215 5230 File 30 lá 1/12/48 Cái
216 5240 File 40 lá 1/12/48 Cái
217 5260 File 60 lá 1/12/48 Cái
218 5280 File 80 lá 1/6/24 Cái
219 5712 File lá mỏng 1/10/40 100c/túi
220 72450 File 30 lá 1/12/72 Chiếc
221 72451 File 40 lá 1/12/48 Chiếc
222 72394-02 File lá học sinh 20 lá 1/-/96 Chiếc
223 72394-03 File lá học sinh 20 lá 1/-/96 Chiếc
224 72395-02 File lá học sinh 30 lá 1/-/72 Chiếc
225 72395-03 File lá học sinh 30 lá 1/-/72 Chiếc
226 72396-02 File lá học sinh 40 lá 1/-/48 Chiếc
227 72396-03 File lá học sinh 40 lá 1/-/48 Chiếc
228 B00202 File lá 20 lá 1/24/96 cái
229 B00302 File lá 30 lá 1/24/96 cái
230 B00402 File lá 40 lá 1/12/48 cái
231 B00602 File lá 60 lá 1/12/48 cái
232 W38145 File lá 20 lá 1/–/120 chiếc
233 W38146 File lá 30 lá 1/–/96 chiếc
234 W38147 File lá 40 lá 1/–/72 chiếc
235 W38148 File lá 60 lá 1/–/56 chiếc
236 Z55002 File lá 20 lá 1/36/72 chiếc
237 Z55102 File lá 30 lá 1/24/48 chiếc
238 Z55202 File lá 40 lá 1/24/48 Chiếc
239

FILE NHẪN

5309 File A4 2 kẹp 1/12/120 Cái
240 5382 File càng cua mềm 3P 1/12/72 Cái
241 5383 File càng cua mềm 3P 1/12/72 Cái
242 5387 File càng cua mềm 4P 1/6/60 Cái
243

NẸP TL

5548 Nẹp tài liệu nhựa 80mm 1/20/80 50c/hộp
244 5549 Nẹp tài liệu sắt 80mm 1/20/80 50c/ hộp
245

CẶP TÀI LIỆU, HỌC SINH

5576 Cặp tài liệu A4-2 ngăn 1/30/120 Cái
246 5734 Cặp xốp 5 ngăn 1/36/72 Chiếc
247 B50002 Cặp 1 ngăn 1/12/48 Chiếc
248 W5554 Cặp tài liệu nút bóng 1/12/48 Cái
249 5556 Cặp tài liệu quai sách sần 1/12/48 Cái
250 5557 Cặp tài liệu quai sách bóng 1/12/48 Cái
251 5558 Cặp tài liệu nút bóng 1/12/48 Cái
252 W5559 Cặp tài liệu A4 1/12/48 Cái
253 38125 Cặp xốp 7 ngăn khóa cài (H,C,B,L) 1/12/48 Cái
254 38127 Cặp xốp 7 ngăn cài chun đáp nhựa trong (H,C,B,L) 1/12/48 cái
255 38129 Cặp Học sinh kéo khóa 1 ngăn (H,B,L,C) 1/…/32 Cái
256 38151 Cặp xốp 7 ngăn VP 1/–/24 Cái
257 W39634 Cặp xốp 7 ngăn 1/24/48 Chiếc
258 B40102 Cặp xốp 8 ngăn 1/36/72 Chiếc
259 72376 Cặp học sinh 2 ngăn 1/12/48 Chiếc
260 72377 Cặp học sinh 2 ngăn 1/12/48 Chiếc
261 B50102 Cặp học sinnh 2 ngăn 1/12/48 cái
262 CZ64802 Cặp học sinh 2 ngăn (hình ngựa) 1/12/48 Chiếc
263 CZ64902 Cặp học sinh 2 ngăn (kẻ màu) 1/12/48 Chiếc
264 W29050 Cặp 2 ngăn HS 1/12/48 Chiếc
265 W29051 Cặp 2 ngăn HS 1/12/48 Chiếc
266 W38134 Cặp 2 ngăn học sinh 1/…/12 cái
267 W38135 Cặp 2 ngăn học sinh 1/12/48 Cái
268 W38166 Cặp 2 ngăn học sinh 1/12/48 Cái
269 W38167 Cặp 2 ngăn học sinh 1/12/48 Cái
270 Z60002 Cặp học sinh 2 ngăn 1/12/48 cái
271 Z60002 Cặp học sinh 2 ngăn 1/12/48 cái
272

BÚT CHÌ 2B, HB

6836 Bút chì 3B 1/12/288/2304 Chiếc
273 6838 Bút chì 5B 1/12/288/2304 Chiếc
274 6846 Bút chì 4B 1/12/288/2304 Chiếc
275 6848 Bút chì 6B 1/12/288/2304 Chiếc
276 7084 Bút chì 2B cao cấp 1/12/144/2304 Chiếc
277 37000 Bút chì 1/144/2880 Cái
278 37013 Bút chì 1/12/144/2880 Hộp
279 37014 Bút chì HB 1/12/2880 Chiếc
280 37015 Bút chì 2B 1/12/144/2880 Chiếc
281 37016 Bút chì HB 1/12/2880 Chiếc
282 58101 Bút chì 2B 1/12/144/2880 Chiếc
283 58103 Bút chì 2B 1/12/144/2880 Chiếc
284 CU24820 Bút chì 2B cao cấp (đen) 12c/hộp 1/12/144/2880 Chiếc
285 CU24910 Bút chì 2B cao cấp (bạc) 12c/hộp 1/12/144/2880 Chiếc
286 S913 Bút chì 1/12/288/2880 Chiếc
287 S929 Bút chì 1/12/288/2880 Chiếc
288 U51000 Bút chì 2B (4 màu) 1/12/144/2880 Chiếc
289 U51006 Bút chì học sinh (50c/ống) 1/50/3200 Chiếc
290 U51400 Bút chì 2B (NEON -4 màu) 1/12/144/2880 Chiếc
291 U51800 Bút chì học sinh 1/144/2880 chiếc
292 U52200 Bút chì học sinh 1/144/2880 chiếc
293 U52600 Bút chì học sinh 1/144/2880 Chiếc
294 W10902 Bút chì HS 1/12/144/2880 Chiếc
295 W33331 Bút chì 1/12/288/2880 Chiếc
296 WS907 Bút chì (ĐVT: Chiếc) 1/50/3200 Chiếc
297

BÚT CHÌ MÀU

7012 Bút chì màu cốc 1/24/192 Cốc
298 7013 Bút chì 18 màu 1/24/192 Cốc
299 7014 Bút chì 24 màu 1/12/96 Cốc
300 7015 Bút chì 36 màu 1/12/72 Cốc
301 7016 Bút chì 12 màu 1/24/144 Hộp
302 7017 Bút chì 18 màu 1/24/96 Hộp
303 7018 Bút chì 24 màu 1/24/72 Hộp
304 7019 Bút chì 36 màu 1/24/48 Hộp
305 37120 Bút chì 12 màu 1/32/128 Hộp
306 37121 Bút chì 18 màu 1/18/72 Hộp
307 37122 Bút chì 24 màu 1/18/72 Hộp
308 37123 Bút chì 12 màu 1/24/240 Hộp
309 37124 Bút chì 18 màu 1/16/160 Hộp
310 37125 Bút chì 24 màu 1/12/120 Hộp
311 37126 Bút chì 36 màu 1/10/80 Hộp
312 C00100 Bút chì 12 màu 1/24/144 Hộp
313 C00110 Bút chì 18 màu 1/24/96 Hộp
314 C00120 Bút chì 24 màu 1/24/72 Hộp
315 C00200 Bút chì gỗ 12 màu 1/24/144 Hộp
316 C00205 Bút chì 12 màu hộp sắt 1/12/96 Hộp
317 C00210 Bút chì gỗ 18 màu 1/24/96 Hộp
318 C00220 Bút chì gỗ 24 màu 1/-/72 Hộp
319 C00225 Bút chì 24 màu hộp sắt 1/8/48 Hộp
320 C00230 Bút chì gỗ 36 màu 1/-/48 Hộp
321 C00235 Bút chì 36 màu hộp sắt 1/6/36 Hộp
322 C00307 Bút chì 12 màu 1/24/192 Cốc
323 C00327 Bút chì 24 màu 1/12/96 Cốc
324 C00337 Bút chì 36 màu 1/12/72 Cốc
325 C00500 Bút chì màu 2 đầu 12 màu 1/24/240 Hộp
326 C00520 Bút chì màu 2 đầu 24 màu 1/24/144 Hộp
327

BÚT CHÌ KIM

6490 Bút chì kim – 0.5mm 1/36/216/864 Cái
328 6492 Bút chì kim – 0.5mm 1/36/216/864 Cái
329 6491 Bút chì kim – 0.7mm 1/36/216/864 Cái
330 6493 Bút chì kim – 0.7mm 1/36/216/864 Cái
331 U60200 Bút chì kim 0.5mm 1/36/288/1152 Chiếc
332 U60400 Bút chì kim 0.5mm 1/36/288/1152 Chiếc
333 U60800 Bút chì kim 0.5mm 1/36/288/1152 Chiếc
334 U60300 Bút chì kim 0.7mm 1/36/288/1152 Chiếc
335 U60500 Bút chì kim 0.7mm 1/36/288/1152 Chiếc
336 U60900 Bút chì kim 0.7mm 1/36/288/1152 Chiếc
337 CU66900 Bút chì kim 2.0 1/48/576 Hộp
338 S322 Bút chì kim nhựa 1/-/1152 Chiếc
339 S329 Bút chì kim nhựa 1/-/1152 Chiếc
340

RUỘT CHÌ KIM

7003 Ruột chì kim – 0.5mm/2B 1/48/576/1152 Ống
341 7004 Ruột chì kim – 0.7mm/2B 1/48/576/1152 Ống
342 CU69900 Ruột chì kim 2.0 1/48/576 Hộp
343 U67200 Ruột chì kim 0.5mm 1/48/576/1152 Ống
344 U67300 Ruột chì kim 0.7mm 1/48/576/1152 Ống
345

BÚT DẠ MÀU NƯỚC

7062 Bút dạ nước – 12 màu 1/12/144 Hộp
346 7063 Bút dạ nước – 18 màu 1/12/72 Hộp
347 7065 Bút dạ nước – 12 màu 1/24/144 Cốc
348 7066 Bút dạ nước – 18 màu 1/24/96 Cốc
349 7067 Bút dạ nước – 24 màu 1/20/80 Cốc
350 7068 Bút dạ nước – 36 màu 1/12/48 Cốc
351 37169 Bút dạ nước – 12 màu 1/12/240 Hộp
352 37170 Bút dạ nước – 18 màu 1/12/144 Hộp
353 37171 Bút dạ nước – 24 màu 1/12/96 Hộp
354 C10000 Bút dạ nước – 12 màu 1/-/240 Hộp
355 C10010 Bút dạ nước – 18 màu 1/-/144 Hộp
356 C10020 Bút dạ nước – 24 màu 1/-/96 Hộp
357 C10003 Bút dạ nước – 12 màu 1/12/144 Hộp
358 C10013 Bút dạ nước – 18 màu 1/12/96 Hộp
359 C10023 Bút dạ nước – 24 mau 1/12/72 Hộp
360 C10304 Bút dạ lông mềm 12 màu 1/12/144 Hộp
361 C10324 Bút dạ lông mềm 24 màu 1/12/72 Hộp
362

BÚT SÁP MÀU

6961 Bút sáp 12 màu 1/20/160 Hộp
363 6962 Bút sáp 18 màu 1/18/108 Hộp
364 6963 Bút sáp 24 màu 1/20/80 Hộp
365 6964 Bút sáp 36 màu 1/12/48 Hộp
366 C20000 Bút sáp 12 màu 1/24/144 Hộp
367 C20010 Bút sáp 18 màu 1/12/108 Hộp
368 C20020 Bút sáp 24 màu 1/12/72 Hộp
369 C20100 Bút sáp 12 màu 1/20/160 Hộp
370 C20110 Bút sáp 18 màu 1/18/108 Hộp
371 C20120 Bút sáp 24 màu 1/20/80 Hộp
372 C20200 Bút sáp 12 màu 1/-/216 Chiếc
373 C20210 Bút sáp 18 màu 1/-/144 Hộp
374 C20504 Bút sáp 12 màu + chổi 1/12/48 Hộp
375

THƯỚC KẺ MICA, DẺO

6208 Thước dẻo 20cm 1/24/576 Cái
376 6209 Thước kẻ nhựa dẻo 30cm 1/24/288 Cái
377 6220 Thước kẻ 20cm 1/30/600 Cái
378 6230 Thước kẻ 30cm 1/20/400 Cái
379 6236 Thước kẻ cài sắt 12cm 1/60/960 Cái
380 6250 Thước kẻ 50cm 1/20/240 Cái
381 6260 Thước kẻ 60cm 1/20/160 Cái
382 38014 Thước dẻo hình 20cm 1/24/576 Chiếc
383 38015 Thước dẻo hình 30cm 1/24/288 Chiếc
384 G00202 Thước kẻ 20cm màu 1/30/600 Chiếc
385 G00212 Thước kẻ học sinh 20cm 1/-/600 Chiếc
386 G00302 Thước kẻ 30cm màu 1/30/360 Chiếc
387 G00312 Thước kẻ học sinh 30cm 1/-/400 Chiếc
388

CẦU LÔNG

F2202 Cầu lông (12c/Hộp) 1/-/50 Hộp
389 F2200 Cầu lông (3c/Hộp) 1/-/150 Hộp
390 F2201 Cầu lông (6c/Hộp) 1/-/100 Hộp
391 2100 Vợt cầu lông 1/-/25 Đôi
392 2101 Vợt cầu lông 1/-/25 Đôi
393 F2105 Vợt cầu lông đúc (2c/bộ) 1/-/25 Bộ
394

NAM CHÂM

7823 Nam châm gắn bảng 15mm 1/24/432 Vỉ
395 7824 Nam châm gắn bảng 20mm 1/24/288 Vỉ
396 7825 Nam châm gắn bảng 30mm 1/24/288 Vỉ
397

XÓA NƯỚC, XÓA BĂNG

7207 Băng xóa học sinh 8m 1/-/576 Chiếc
398 7208 Băng xóa học sinh 8m 1/-/288 Chiếc
399 8102 Băng xóa học sinh 6m 1/-/432 Chiếc
400 8166 Băng xóa học sinh 12m 1/-/432 Chiếc
401 8176 Băng xóa học sinh 8m 1/-/432 Chiếc
402 E8137 Xóa băng 1/24/432 Chiếc
403 H20201 Xóa băng 12m 1/24/288 Cái
404 H20301 Xóa băng 20m 1/24/288 Cái
405 H20601 Xóa băng 8m 1/24/432 Cái
406 H20701 Xóa băng 12m 1/24/288 Cái
407 7287 Bút xóa 1/12/576 Chiếc
408 39299 Bút xoá nước 1/24/576 Cái
409 39292 Bút xóa nước 10ml 1/24/576 Cái
410 H10200 Xóa nước 12ml 1/12/576 Chiếc
411 H10000 Xóa nước 5ml 1/12/576 Chiếc
412 H10100 Xóa nước 8ml 1/12/576 Chiếc
413 W28251 Bút xóa nước 12ml 1/12/576 Chiếc
414

BỘ DỤNG CỤ HỌC SINH

6415 Bộ thước eke 15cm 1/24/384 Bộ
415 6420 Bộ thước eke 20cm 1/24/288 Bộ
416 6425 Bộ thước eke 25cm 1/24/144 Bộ
417 6430 Bộ thước eke 30cm 1/24/144 Bộ
418 6435 Bộ thước eke 35cm 1/24/96 Bộ
419 6440 Bộ thước eke 40cm 1/24/72 Bộ
420 6445 Bộ thước eke 45cm 1/18/54 Bộ
421 9597 Bộ dụng cụ Hsinh 1/24/288 Bộ
422 9598 Bộ dụng cụ Hsinh 1/24/288 Bộ
423 9609 Bộ dụng cụ Hsinh 1/24/144 Bộ
424 9614 Bộ dụng cụ học sinh vỉ giấy 1/24/144 Bộ
425 9619 Bộ dụng cụ Hsinh 1/24/432 Bộ
426 71953 Bộ thước kẻ 4 món (không hình) 1/-/288 Bộ
427 71955 Bộ thước kẻ 4 món (in hình) 1/-/288 Bộ
428 G00803 Bộ eke 1/24/432 Bộ
429 G30001 Bộ dụng cụ học sinh 8 món 1/-/144 Chiếc
430 G30204 Bộ eke hộp nhựa chì gỗ 1/12/96 Chiếc
431 G30304 Bộ eke hộp nhựa chì kim 1/12/96 Bộ
432 G30404 Bộ eke hộp nhựa 1/12/96 Bộ
433 G30505 Bộ eke sắt 1/12/120 Bộ
434 9810 Bộ dụng cụ Hsinh 1/12/48. Bộ
435

COMPA

8615 Compa chì cây 1/12/192 Cái
436 8616 Compa  HS 1/12/192 Cái
437 8621 Compa chì cây 1/12/288 Cái
438 8622 Compa 1/12/288 cái
439 G20002 Compa chì kim 1/12/192 Cái
440 G20102 Compa chì cây 1/12/192 Cái
441 G20302 Compa kim loại chì kim – 8616 1/12/192 Cái
442 G20402 Compa kim loại chì cây – 8615 1/12/192 Cái
443

KẸP MÀU, KẸP ĐEN

8526 Kẹp màu đóng túi nilon 15mm 1/24/192 Túi
444 8527 Kẹp màu đóng túi nilon 19mm 1/24/192 Túi
445 8528 Kẹp màu đóng túi nilon 25mm 1/24/192 Túi
446 8551 Kẹp bướm màu 51mm 1/–/48 12c/hộp
447 8552 Kẹp bướm màu 41mm 1/–/36 24c/hộp
448 8553 Kẹp bướm màu 32mm 1/–/48 24c/hộp
449 8554 Kẹp bướm màu 25mm 1/–/48 Hộp
450 8555 Kẹp bướm màu 19mm 1/–/96 40c/hộp
451 8556 Kẹp bướm màu 15mm 1/–/60 60c/hộp
452 8560 Kẹp bướm 1/-/144 Hộp
453 9521 Kẹp bướm bằng sắt (6c/túi) 1/6/72 6c/Túi
454 9523 Kẹp bướm bằng sắt (6c/túi) 1/6/180 6c/Túi
455 9531 Kẹp inox 145mm 1/3/48 4c/túi
456 9532 Kẹp inox 102mm 1/6/120 3c/túi
457 9533 Kẹp inox 76mm 1/6/120 4c/túi
458 9541 Kẹp sắt đen 51 mm 1/–/60 12c/ hộp
459 9542 Kẹp sắt đen 41 mm 1/–/108 12c/ hộp
460 9543 Kẹp sắt đen 32 mm 1/12/120 12c/ hộp
461 9544 Kẹp sắt đen 25 mm 1/12/240 12c/hộp
462 9545 Kẹp sắt đen 19 mm 1/12/300 12c/ hộp
463 9546 Kẹp sắt đen 15 mm 1/12/360 12c/hộp
464 38561 Kẹp sắt đen 1/-/60 12cai/Hộp
465 38562 Kẹp sắt đen 1/-/108 12cai/hop
466 38563 Kẹp sắt đen 1/12/120 12cai/hop
467 38564 Kẹp sắt đen 1/12/240 12cai/hop
468 38565 Kẹp sắt đen 1/12/300 12cai/hop
469 38566 Kẹp sắt đen 1/12/360 12cai/hop
470

FILE CÒNG

W38178 File còng A4 5cm W38178 1/–/50 cái
471 W38179 File còng A4 7cm W38179 1/–/50 cái
472 W38168 File còng FC 5cm W38168 1/–/50 chiếc
473 W38169 File còng FC 7cm W38169 1/–/50 chiếc
474

FILE HỘP

38117-VN File hộp 10cm 1/06/24 Chiếc
475 31115-VN File hộp 5cm 1/12/36 Chiếc
476 31116-VN File hộp 7cm 1/12/36 Chiếc
477

FILE TRÌNH KÝ

W5440 Trình ký 1/24/96 Cái
478 W5545 Trình ký 2 mặt (Xanh + Đen) 1/12/72 Cái
479 F75002 Trình ký A4 1/24/96 Chiếc
480 9243 Trình ký A5 1/24/144 Cái
481 9244 Trình ký PVC – A4 1/24/96 Cái
482 9249 Trình ký 1/12/48. Túi
483 9253 Trình ký – ngang 1/12/48 Cái
484 9254 Trình ký A5 1/10/100 Cái
485 9256 Trình ký nhựa trong 1/20/60 Cái
486 9258 Giá đỡ đa năng 1/12/48 Cái
487

DẤU NHẢY

7506 Dấu nhảy 6 số 1/…/20 Cái
488 7507 Dấu nhảy 7 số 1/…/20 Cái
489 7508 Dấu nhảy 8 số 1/…/20 Cái
490 7509 Dấu nhảy 9 số 1/…/20 Cái
491 7510 Dấu nhảy 10 số 1/…/20 Cái
492 7521 Mực dấu 1/12/144 Lọ
493

MÁY BẮN GIÁ

7501 Máy bắn giá 1/…/30 Cái
494 7504 Máy bắn giá 1/–/30 Chiếc
495 3207 Băng mực cho máy 7501 1/12/144 Chiếc
496 3210 Giay cho máy bắn giá 1/10/50 Cuộn
497

THẺ ĐEO

5757 Thẻ đeo ngang 68 x 95mm 1/50/2000 Cái
498 5756 Thẻ đeo ngang 95 x 68mm 1/50/2000 Cái
499 5764 Dây đeo thẻ 20/200/1600 Cái
500 8352 Dây đeo thẻ (12c/túi) (ĐỎ, ĐEN, XANH, XANH LÁ) 1/96/768 Cái
501 5806 Bìa nhựa cứng 1/–/200 Chiếc
502 5808 Bìa nhựa cứng 1/–/100 Chiếc
503 S72-X Bút Gel đen 1/12/120/1728 Chiếc
504

BÚT BI, BÚT BI DẦU

Q00120 Bút bi 0.7 mm – đen 1/12/144/1728 Chiếc
505 Q00130 Bút bi 0.7 mm – xanh 1/12/144/1728 Chiếc
506 Q00320 Bút bi 0.7 mm- đen 1/12/144/1728 Chiếc
507 Q00330 Bút bi 0.7 mm- xanh 1/12/144/1728 Chiếc
508 Q00430 Bút bi dầu 0.7 mm 1/12/144/1728 Chiếc
509 Q00520 Bút bi dầu 0.7 mm 1/12/144/1728 Chiếc
510 Q00630 Bút bi dầu 0.7 mm 1/12/144/1728 Chiếc
511 Q00720 Bút bi dầu 0.7 mm – đen 1/12/144/1728 Chiếc
512 Q00530 Bút bi dầu 0.7 mm – xanh 1/12/144/1728 Chiếc
513 Q00730 Bút bi dầu 0.7 mm – xanh 1/12/144/1728 Chiếc
514

DẠ DẦU, BẢNG

S555-X Bút dạ dầu 1/10/120/960 Chiếc
515 U00120 Bút viết bảng đen 10/120/960 Chiếc
516 U00130 Bút viết bảng xanh 12/120/960 Chiếc
517 U00140 Bút viết bảng đỏ 10/120/960 Chiếc
518 U10420 Bút dạ kính 2 đầu – đen 1/12/144/1728 Chiếc
519 U10430 Bút dạ kính 2 đầu – xanh 1/12/144/1728 Chiếc
520 U10440 Bút dạ kính 2 đầu – đỏ 1/12/144/1728 Chiếc
521

BÚT DẤU DÒNG

600-C Bút dấu dòng – (C-H-VC-XL) 1/100/1200 Cái
522 621-C Bút dấu dòng 1/10/1200 Chiếc
523 U35040 Dấu dòng màu hồng 1/10/120/960 Chiếc
524 U35050 Dấu dòng màu xanh 1/10/120/960 Chiếc
525 U35060 Dấu dòng màu cam 1/10/120/960 Chiếc
526 U35070 Dấu dòng màu vàng 1/10/120/960 Chiếc
527 U35150 Bút dấu dòng màu xanh 1/12/144/1728 chiếc
528 U35170 Bút dấu dòng màu vàng 1/12/144/1728 chiếc
529 U35304 Dấu dòng hai đầu 1/24/288 chiếc
530

GIẤY NHẮN, PHÂN TRANG

6405 Giấy nhắn HS 1/24/432 Tệp
531 7154 Giấy nhớ 5 màu 1/12/288 Tệp
532 A00252 Giấy nhắn (Thay 7732) 1/-/288 Tệp
533 A00253 Giấy nhắn vàng 3*2 ( Thay 7732) 1/12/288 Tệp
534 A00352 Giấy nhắn (Thay 7733) 1/-/216 Tệp
535 A00353 Giấy nhắn vàng 3*3 (Thay 7733) 1/12/216 Tệp
536 A00452 Giấy nhắn (Thay 7734) 1/-/144 Tệp
537 A00453 Giấy nhắn vàng 3*4 (Thay 7734) 1/12/144 Tệp
538 A00552 Giấy nhắn (Thay 7735) 1/-/144 Tệp
539 A00553 Giấy nhắn vàng 3*5 (Thay 7735) 1/12/144 Tệp
540 A01202 Giấy nhắn (Thay 7736) 1/-/288 Tệp
541 A01203 Giấy nhắn màu 3in*2in-giống 7736 màng co 1/-/288 Tệp
542 A01302 Giấy nhắn (Thay 7737) 1/-/216 Tệp
543 A01303 Giấy nhắn (Thay 7737) 1/-/216 Tệp
544 A01402 Giấy nhắn (Thay 7738) 1/-/144 Tệp
545 A01403 Giấy nhắn (Thay 7738) 1/-/144 Tệp
546 A01502 Giấy nhắn (Thay 7739) 1/-/144 Tệp
547 A01503 Giấy nhắn (Thay 7739) 1/-/144 Tệp
548 A01703 Giấy nhắn 3*3 (Thay 7151) 1/12/144 Tệp
549 A01802 Giấy nhắn 3*3 (1 tệp *4 màu) 1/12/216 Tệp
550 A02202 Giấy nhắn 3*2 (4 tệp *4 màu) (Thay 39826) 1/12/288 Tệp
551 A02302 Giấy nhắn 3*3 (4 tệp *4 màu) ( Thay 39828) 1/12/216 Tệp
552 A02402 Giấy nhắn 3*4 (4 tệp *4 màu) ( Thay 39820) 1/12/144 Tệp
553 A02502 Giấy nhắn 3*5 (4 tệp *4 màu) 1/12/144 Tệp
554 A02602 Giấy nhắn 3*3 (1 tệp *4 màu) (Thay 39829) 1/12/216 Tệp
555 A10101 Giấy phân trang 1/24/288 Tệp
556 A10202 Giấy phân trang màu (Thay 9060) 1/24/288 Tệp
557 A10402 Giấy phân trang 5 màu (Thay 9063) 1/24/288 Tệp
558 A10602 Giấy phân trang 5 màu (Thay 9064) 1/24/288 Tệp
559 A11002 Giấy phân trang 4 màu (Thay 7730) 1/12/216 Tệp
560 A11102 Giấy nhắn (giống 7154) 1/12/216 Tệp
561 A11302 Giấy phân trang 1/24/288 Chiếc
562 A11402 Giấy phân trang 1/24/288 Cái
563 A55002 Giay nhắn hình học sinh 4 hình 1/32/576 Tệp
564 A55102 Giay nhắn hình học sinh 4 hình 1/32/384 Tệp
565 A55202 Giay nhắn hình học sinh 4 hình 1/60/720 Tệp
566

HỒ KHÔ, NƯỚC

7101Z Hồ khô 8g 1/-/384 Chiếc
567 A20010 Hồ khô – giống 7091 1/12/576 Lọ
568 A20110 Hồ khô 1/24/384 Chiếc
569 A20210 Hồ khô 1/24/288 Chiếc
570 A20310 Hồ khô 1/12/192 Chiếc
571 A21010 Hồ khô 8g 1/24/864 Chiếc
572 E7165 Hồ khô màu 1/24/864 Lọ
573 7301 Hồ nước 35ml 1/24/648 Cái
574 7302 Hồ nước 50ml 1/24/360 Cái
575

KÉO

603 Kéo văn phòng 170mm 1/-/240 Chiếc
576 6001 Kéo văn phòng 190mm 1/12/144 Cái
577 6002 Kéo văn phòng 195mm 1/12/144 Cái
578 6003 Kéo văn phòng 175mm 1/12/240 Cái
579 6009 Kéo văn phòng 180mm 1/12/240 cái
580 6010 Kéo văn phòng 210mm 1/12/144 Cái
581 6013 Kéo văn phòng 178mm 1/12/144 Cái
582 6014 Kéo văn phòng 202mm 1/12/144 Cái
583 6021 Kéo thủ công nhỏ 121mm 1/12/480 Cái
584 6022 Kéo thủ công nhỏ 121mm 1/12/480 Cái
585 6023 Kéo thủ công nhỏ 131mm 1/12/480 Cái
586 6026 Kéo văn phòng 178mm 1/12/240 Cái
587 6027 Kéo văn phòng 175mm 1/12/144 Cái
588 6029 Kéo 1/12/480 Cái
589 6031 Kéo Học sinh 1/12/480 Cái
590 6032 Kéo Học sinh 1/12/480 Cái
591 6035 Kéo văn phòng 145mm 1/12/240 Cái
592 6036 Kéo văn phòng 170mm 1/12/144 Cái
593 6045 Kéo VP – 170mm (Vàng, Xanh nhạt, Chuối) 1/12/144 Cái
594 6046 Kéo VP – 170mm (Xanh, Đen, Trắng) 1/12/144 Cái
595 6047 Kéo 1/12/144 Cái
596 6052 Kéo 1/12/360 Cái
597 6058 Kéo văn phòng 1/12/240 Chiếc
598 6060 Kéo 1/12/480 Chiếc
599 6061 Kéo 1/12/480 Cái
600 7146 Keo 502-3g 8/192/384 Lọ
601 38368 Kéo văn phòng 195mm 1/12/144 Cái
602 39445 Keo sữa 1/12/288 Lọ
603 39446 Keo sữa 1/12/144 Lọ
604 D60000 Kéo học sinh 1/12/288 Cái
605

LAU BẢNG

7810 Lau bảng 1/12/324 Cái
606 7837 Lau bảng112mm x 55mm 1/12/360 Cái
607 7840 Lau bảng 1/12/540 Chiếc
608

CẮT BĂNG DÍNH

801 Cắt băng dính cầm tay 1/–/60 Cái
609 808 Cắt băng dính để bàn 1/–/48 Cái
610 810 Cắt băng dính để bàn 1/–/20 Cái
611 811 Cắt băng dính để bàn 1/–/40 Cái
612 814 Cắt băng dính để bàn 1/–/48 Cái
613 815 Cắt băng dính để bàn 1/–/36 Cái
614 823 Cắt băng dính 1/–/60 Cái
615

KHAY BÚT

904 Khay để bút 1/–/50 Cái
616 906 Khay để bút 1/–/40 Cái
617 9133 Khay để bút 1/–/60 Cái
618 9136 Khay để bút 1/6/96 Cái
619 9138 Khay để bút 1/24/96 Cái
620 9139 Khay để bút 1/24/96 Cái
621 9141 Khay bút 1/36/72 Cái
622 9143 Khay bút 1/36/72 Cái
623 9145 Khay cắm bút hình bút chì 1/24/96 Cái
624 9147 Khay cắm bút đa dụng 4 ngăn 1/12/96 Cái
625 9152 Khay để bút 1/12/96 Cái
626 9153 Khay để bút 1/12/96 Cái
627 9154 Khay để bút 1/12/24 Cái
628 9172 Cốc cắm bút đứng sắt 1/12/96 Cái
629 Z00112 Gía 3 ngăn + khay để bút 1/12/24 Chiếc
630 Z00220 Khay bút 1/-/48 Chiếc
631

KÍNH LÚP

9090 Kính lúp – 75mm 1/8/96 Cái
632 9091 Kính lúp – 60mm 1/12/144 Cái
633 9092 Kính lúp – 50mm 1/16/192 Cái
634 9098 Kính lúp 1/12/96 Chiếc
635 9099 Kính lúp 1/12/72 Chiếc
636

CHẶN SÁCH

9261 Chặn sách 1/–/36 Đôi
637 9262 Chặn sách 1/18/36 Đôi
638 9263 Chặn sách 1/12/24 Đôi
639

TỦ TÀI LIỆU

8854 Tủ đựng tài liệu 5 ngăn 1/–/3 Cái
640 8855 Tủ đựng tài liệu 5 ngăn 1/–/3 Cái
641 8877 Tủ đựng tài liệu 7 ngăn 1/–/2 Cái
642 9323 Tủ đựng chìa khóa 1/–/6 Cái
643 9774 Tủ tài liệu – 1 ngăn lớn + 3 ngăn nhỏ 1/–/6 Cái
644 9775 Tủ tài liệu – 5 ngăn bằng nhau 1/–/6 Cái
645 9794 Tủ đựng tài liệu 4 ngăn 1/–/6 Cái
646 9795 Tủ đựng tài liệu 5 ngăn 1/–/6 Cái
647

GIÁ ĐỂ TÀI LIỆU

9181 Khay 3 tầng sắt 1/–/12 Cái
648 9203 Khay nhựa trong 3 tầng 1/–/4 Cái
649 9206 Khay 3 tầng 1/–/12 cái
650 9209 Khay 3 tầng 1/6/12 Chiếc
651 9215 Kệ cố định 3 tầng 1/–/12 cái
652 9217 Khay nhựa 3 tầng 1/–/12 Cái
653 9831 File nhựa cứng 3 ngăn 1/–/12 Cái
654 9835 File nhựa cứng 5 ngăn 1/12/24 Cái
655 9838 Giá tài liệu 5 ngăn đứng 1/12/24 Cái
656 9845 Giá tài liệu nhựa cứng 3 ngăn đứng 1/12/36 Cái
657 9846 Giá tài liệu cứng 4 ngăn đứng 1/12/36 Cái
658

HỘP DẤU

9863 Hộp dấu tròn 1/12/288 Cái
659 9864 Hộp dấu chữ nhật 1/12/120 Cái
660 9892 Hộp dấu sắt 1/12/144 Cái
661 9894 Hộp dấu sắt – không có mực 1/12/144 Cái
662 9874 Mực dấu 1/12/144 Hộp
663 9875 Mực dấu 1/12/144 Lọ
664

ĐỰNG GHIM

988 Hộp đựng ghim 1/–/200 Cái
665 9881 Hộp đựng ghim 1/6/180 Cái
666 9109 Bóng đếm tiền 1/18/288 Hộp
667 9921 Máy hủy tài liệu 16 Lit , 2,5m / phút 1/–/1 Cái
668

BĂNG DÍNH

30011 Băng dính văn phòng 12MM*14Y*38UM (12 cuộn/ống) 1/12/1080 Cuộn
669 30400 Băng dính 2 mặt 80UM*9MM*10Y (32 cuộn/túi) 1/32/384 Cuộn
670 30401 Băng dính 2 mặt 80UM*12MM*10Y (24 cuộn/túi) 1/24/288 Cuộn
671 30412 Băng dính xốp 2 mặt EVA 2.5MM*24MM*5Y 1/12/72 Cuộn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.