Quy cách đồ dùng văn phòng phẩm thiên long đầy đủ, mới nhất

Quy cách đồ dùng văn phòng phẩm Thiên Long Group

Văn phòng phẩm Thiên Long không còn quá xa lạ đối với học sinh. Nhưng các bạn đi mua sản phẩm thiên long liệu đã biết được hết quy cách sản phẩm, đóng gói chưa. Hôm nay 10list.net sẽ giúp bạn tìm hiểu quy cách sản phẩm đồ dùng văn phòng phẩm thiên long.

Xem bảng báo giá chi tiết: tại đây

Bảng quy cách đồ dùng Thiên Long:

Stt Mã SP Tên SP Đvt Quy Cách thùng ĐẶC TÍNH/MÀU SẮC ĐÓNG GÓI BAO BÌ

I. NGÀNH HÀNG BÚT VIẾT

Nhóm: Bút cao cấp

1 1720 Bút bi Bizner BIZ-01 hộp 1/T24  Cây 24 Xanh, đen 1 bút/hộp, 4 hộp/inner, 6 inner/thùng (24 bút/thùng)
2 2738 Bút bi Bizner BIZ-05 hộp 1  Cây 60 Xanh, đỏ, đen 1 bút/1 hộp, 10 hộp/inner, 6 inner/thùng (60 bút)
3 2681 Bút bi Bizner BIZ-04  Cây 24 Xanh, đen  1 bút/Hộp, 4 Hộp/Inner, 6 Inner/Thùng (24 hộp/thùng)
4 2052 Bút chì bấm BIZ-PC02 hộp 01 Cây 60 Bút chì bấm 01 bút/hộp, 10 bút/inner, 6 inner/thùng, 60 bút/thùng.
5 1759 Bút lông bi BIZ-RB01 hộp 1 Cây 600 Xanh, Đỏ, Đen 1 cây/màu/hộp; 600 cây/thùng

Nhóm: Bút bi

6 0025 Bút bi TL-08 hộp 20 Cây 1200 Xanh, Tím, Đỏ, Đen, Hồng, Lá 20 cây/hộp, 60 hộp (1.200 cây)/thùng
7 0001 Bút bi TL-023 hộp 20 Cây 1200 Xanh, Tím, Đỏ, Đen 20 cây/hộp, 60 hộp (1.200 cây)/thùng
8 0003 Bút bi TL-025 hộp 20 Cây 1200 Xanh, Đỏ, Đen 20 cây/hộp, 60 hộp (1.200 cây)/thùng
9 0004 Bút bi TL-027 hộp 20 (360độ) Cây 1200 Xanh, Đỏ, Đen 20 cây/hộp, 60 hộp (1.200 cây)/thùng
10 0005 Bút bi TL-031 hộp 20 Cây 1200 Xanh, Đỏ, Đen 20 cây/hộp, 60 hộp (1.200 cây)/thùng
11 0007 Bút bi TL-034 hộp 20 (360độ) Cây 1200 Xanh, Đỏ, Đen  20 cây/hộp, 60 hộp (1.200 cây)/thùng
12 0009 Bút bi TL-036 hộp 20/T1200 Cây 1200 Xanh, Đỏ, Đen 20 cây/hộp, 60 hộp (1.200 cây)/thùng
13 0012 Bút bi TL-047 hộp 10 Cây 1200 Xanh, Đỏ, Đen 12 cây/hộp, 50 hộp (600 cây)/thùng
14 0013 Bút bi TL-048 hộp 10 Cây 400 Xanh, Đỏ, Đen 10 cây/hộp, 40 hộp (400 cây)/thùng
15 0014 Bút bi TL-049 hộp 20 Cây 1200 Xanh, Đỏ, Đen 20 cây/hộp, 60 hộp (1.200 cây)/thùng
16 0020 Bút bi TL-061 hộp 20 Cây 1200 Xanh, Đỏ, Đen 20 cây/hộp, 60 hộp (1.200 cây)/thùng
17 0021 Bút bi TL-062 hộp 20 Cây 1200 Xanh, Đỏ, Đen  20 cây/hộp, 60 hộp (1.200 cây)/thùng
18 0906 Bút bi TL-079 hộp 20 Cây 1200 Xanh, Đỏ, Đen 20 cây/hộp, 60 hộp (1.200 cây)/thùng
19 0944 Bút bi TL-089 hộp 20 Cây 1200 Xanh, Đỏ, Đen 20 cây/hộp, 60 hộp (1.200 cây)/thùng
20 1175 Bút bi TL-090 hộp 20 Cây 2000 Xanh, Đỏ, Đen, Tím 20 cây/hộp, 100 hộp (2.000 cây)/thùng
21 1454 Bút bi TL-093 hộp 20 Cây 2000 Xanh, Đỏ, Đen, Tím 20 cây/hộp, 100 hộp (2.000 cây)/thùng
22 1400 Bút bi TL-095 hộp 20 Cây 1200 Xanh, Đỏ, Đen 20 cây/hộp, 60 hộp (1.200 cây)/thùng
23 1402 Bút bi TL-097 hộp 20  Cây 960 Xanh, Đỏ, Đen 20 cây/ hộp, 960 cây/ thùng

Nhóm: Bút gel mực nước

24 0029 Bút gel GEL-04 hộp 20/T960 Cây 960 Xanh, Tím, Đỏ, Đen 20 cây/hộp, 48 hộp/thùng, 960 cây/thùng
25 0031 Bút gel GEL-07 hộp 20/T960 Cây 960
Xanh, Tím, Đỏ, Đen
20 cây/hộp, 48 hộp/thùng, 960 cây/thùng
26 0032 Bút gel GEL-08 hộp 20/T960 New Cây 960 Xanh, Tím, Đỏ, Đen 20 cây/hộp, 24 hộp/thùng, 480 cây/thùng
27 0033 Bút gel GEL-09 hộp 10 Cây 960 Xanh, Đỏ, Đen 10 cây/hộp, 960 cây/thùng
28 0035 Bút gel GEL-012 hộp 20 Cây 960 Xanh, Tím, Đỏ, Đen 20 cây/hộp, 48 hộp (960 cây)/thùng
29 0344 Bút gel GEL-012/DO hộp 20 Cây 960 Xanh, Tím, Đỏ, Đen 20 cây/hộp, 48 hộp/thùng, 960 cây/thùng
30 0039 Bút gel GEL-018 hộp 20 Cây 960 Xanh, Tím, Đỏ, Đen 20 cây/hộp, 48 hộp (960 cây)/thùng
31 0216 Bút gel GEL-021 bạc hộp 20/T960 Cây 960 5 màu (đỏ, xanh, tím, bạc, vàng) 20 cây/hộp, 48 hộp (960 cây)/thùng
32 1038 Bút gel GEL-022 hộp 20 Cây 960 Xanh, Tím, Đỏ, Đen  20 cây/hộp, 48 hộp (960 cây)/thùng
33 1610 Bút gel GEL-027 hộp 20 Cây 960 Xanh, Tím, Đỏ, Đen  20 cây/hộp, 48 hộp (960 cây)/thùng
34 1755 Bút gel GEL-029 hộp 10 Cây 960 Xanh, đen, đỏ 10 cây/ hộp, 96 hộp/ thùng, 960 cây/ thùng.
35 2833 Bút gel GEL-030/MI hộp 20 Cây 960 Xanh, Đen, Tím 20 cây/hộp, 48 hộp (960 cây)/thùng.
36 2914 Bút gel GEL-031 hộp 20 Cây 960 Xanh, Đen, Tím 20 cây/hộp, 48 hộp (960 cây)/thùng.

Nhóm: Buter gel

37 0040 Bút GEL-B01 hộp 10/T960 Cây 960 Xanh, Đỏ, Đen 10 cây/hộp, 960 cây/thùng
38 0042 Bút GEL-B03 hộp 10/T960 Cây 960 Xanh, Đỏ, Đen 10 cây/hộp, 960 cây/thùng
39 0691 Bút GEL-B011 hộp 20 Cây 960 Xanh, Đỏ, Đen 20 cây/hộp, 48 hộp (960 cây)/thùng
40 0894 Bút GEL-B014 hộp 20 Cây 960 Xanh, Đỏ, Đen 20 cây/ màu/ hộp, 48 hộp/ thùng (960 cây/ thùng carton)

Nhóm:Bút lông kim

41 0046 Bút lông kim FL-04 hộp 10 Cây 600 Xanh, Tím, Đỏ, Đen  10 cây/hộp, 60 hộp (600 cây)/thùng
42 0345 Bút lông kim FL-04/DO hộp 10 Cây 600 Xanh, Tím, Đỏ, Đen  10 cây/hộp, 60 hộp (600 cây)/thùng
43 1112 Bút lông kim FL-08/DO hộp 10 Cây 720 Xanh, Tím, Đen  10 cây/hộp, 72 hộp (720 cây)/thùng
44 1766 Bút lông kim FL-09 hộp 10  Cây 720 Xanh, Tím, Đen 10 cây/hộp, 72 hộp (720 cây)/thùng

Nhóm: Bút lông bi

45 0877 Bút lông bi RB-068 hộp 12 Cây 1152 Xanh, Đỏ, Đen 12 cây/ màu/ hộp, 12 hộp/ inner, 8 inner/ thùng carton (1.152 cây/thùng carton)

Nhóm: Bút máy & ngòi

46 Bút máy FT-02 Plus hộp 1/T240 có ở nha Cây 240 Xanh lá, đen 1 cây/hộp; 12 cây/inner, 240 cây/thùng
47 0226 Bút máy FT-015 hộp 10/T400 Cây 400 Hộp 5 màu 10 cây/hộp; 40 hộp/thùng; 400 cây;thùng
48 0692 Bút máy FT-018 hộp 10 Cây 400 Tím, vàng, xanh, đen, hồng 10 cây/ hộp; 40 hộp/ thùng; 400 cây/thùng
49 1095 Bút máy FT-020 Plus hộp 1/T400 có ơ nha Cây 400 Xanh, hồng 1 cây/hộp, 20 cây (2 màu)/ inner, 400 cây/thùng
50 1096 Bút máy FT-021 Plus hộp 1/T400 Cây 400 Vàng, cam, đỏ, hồng, xanh 1 cây/hộp; 20 cây (5 màu)/inner; 400 cây/thùng
51 1617 Bút máy FT-030 hộp 1/T240 Cây 240 Xanh, hồng 1 cây/hộp, 20 cây/ inner, 240 cây/thùng
52 Bút máy FT-01/DO Plus hộp 1 Cây 400 cam, vàng, xanh lá, xanh dương, tím 1 cây/ hộp; 20 hộp (5 màu)/ inner; 400 cây/thùng
53 Bút máy FT-02/DO Plus hộp 1 Cây 400 cam, vàng, xanh lá, xanh dương, tím 1 cây/hộp, 20 cây (2 màu)/ inner, 400 cây/thùng
54 Bút máy FT-03/DO Plus hộp 1 Cây 400 cam, vàng, xanh lá, xanh dương, tím, 1 cây/ hộp; 20 hộp (5 màu)/ inner; 400 cây/thùng
55 1615 Bút máy FT-04/DO hộp 01 Cây 400 Đỏ, vàng, xanh lá, xanh dương, hồng 1 cây/hộp, 20 cây/inner, 400 cây/thùng
56 1577 Bút máy FTC-02 ống mực hộp 1 Cây 240 Xanh, vàng 1 cây/hộp, 20 cây/ inner, 400 cây/thùng
57 2034 Bút máy FTC-03 ống mực hộp 10 Cây 600 10 cây/ hộp, 60 hộp/ thùng, 600 cây/ thùng
58 2820 Bút máy FTC-05/MI ống mực hộp 10 Cây 600 Xanh, Tím, Đen 10 cây/ hộp, 60 hộp/ thùng, 600 cây/ thùng
59 2821 Bút máy FTC-06/MI ống mực hộp 10 Cây 600 Xanh, Tím, Đen 10 cây/ hộp, 60 hộp/ thùng, 600 cây/ thùng
60 2678 Bút máy FTC-07 ống mực hộp 10  Cây 600 Xanh, Tím, Đen 10 cây/ hộp, 60 hộp/ thùng, 600 cây/ thùng
61 2679 Bút máy FTC-08 ống mực hộp 10  Cây 600 Xanh, Tím, Đen 10 cây/ hộp, 60 hộp/ thùng, 600 cây/ thùng
62 1031 Ngòi bút máy mài nông FPN-05 hộp 5 Ngòi 5000 Thay ngòi cho các loại bút FT-02, FT-02/DO 5 ngòi/ hộp; 50 hộp/ inner;  20 inner (5000 ngòi) /thùng
63 1032 Ngòi bút máy mài nông FPN-06 hộp 5 Ngòi 5000 Thay ngòi cho các loại bút FT-01/DO, FT-03/DO, FT-15, FT-018  5 ngòi/ hộp; 50 hộp/ inner;  20 inner (5000 ngòi) /thùng
64 3131 Bút máy FT-01/DO Plus set 20 Set 400 20 cây/set, 20 set/thùng, 400 cây/thùng
65 3132 Bút máy FT-02/DO Plus set 20 Set 400 20 cây/set, 20 set/thùng, 400 cây/thùng
66 3133 Bút máy FT-03/DO Plus set 20 Set 400 20 cây/set, 20 set/thùng, 400 cây/thùng
67 3134 Bút máy FT-02 Plus set 20 Set 240 20 cây/set, 12 set/thùng, 240 cây/thùng
68 3135 Bút máy FTC-02 ống mực set 20 Set 240 20 cây/set, 12 set/thùng, 240 cây/thùng
69 3136 Bút máy FT-04/DO set 20 Set 400 20 cây/set, 20 set/thùng, 400 cây/thùng
70 3137 Bút máy FT-030 set 20 Set 240 20 cây/set, 12 set/thùng, 240 cây/thùng
71 3138 Bút máy FTC-08 ống mực set 10 Set 600 10 cây/set, 60 set/thùng, 600 cây/thùng
72 3139 Bút máy FTC-07 ống mực set 10 Set 600 11 cây/set, 60 set/thùng, 600 cây/thùng

Nhóm: Ruột bút

73 0050 Ruột bút bi BPR-05 hộp 100 Cây 12000 Xanh, Tím, Đỏ, Đen 100 cây/hộp, 10 hộp/lốc, 12000 cây/thùng
74 0051 Ruột bút bi BPR-06 hộp 100 Cây 12000 Xanh, Tím, Đỏ, Đen 100 cây/hộp, 10 hộp/lốc, 12000 cây/thùng
75 0053 Ruột bút bi BPR-08 hộp 100 Cây 12000 Xanh, Đỏ, Đen 100 cây/hộp, 10 hộp/lốc, 12000 cây/thùng
76 0961 Ruột bút bi BPR-014 hộp 20 Cây 480 Xanh, đen 1 ruột/ vĩ, 20 ruột/ hộp, 4 hộp/ inner, 6 inner/ thùng carton (480 ruột/ thùng carton).
77 1013 Ruột bút bi BPR-015 hộp 100 Cây 12000 Xanh, đỏ, đen 10 ruột/ vĩ (túi), 100 ruột/ hộp, 120 hộp/ thùng carton , 12.000 ruột/thùng
78 0055 Ruột gel GR-01 hộp 24 Cây 2880 Xanh, Đỏ, Đen, Tím 24 cây/hộp, 120 hộp/thùng, 2880 cây/thùng
79 0056 Ruột gel GR-04 hộp 24 Cây 2880 Xanh, Đỏ, Đen, Tím 24 cây/hộp, 120 hộp/thùng, 2880 cây/thùng
80 1578 Ruột gel GR-09 hộp 20 Cây 2400 Xanh, Đỏ, Đen, Tím 1 ruột/ túi, 20 ruột/ hộp, 120 hộp/ thùng carton (2,400 ruột/ thùng carton)

II. NGÀNH HÀNG VĂN PHÒNG PHẨM

Nhóm: Bìa nút

81 0112 Bìa nút A4 có in HCB2434 trong Bìa 200 Trắng, Xanh, Vàng, Lá, Hồng 10 bìa/túi, 200 bìa/thùng
82 0113 Bìa nút F4 có in HCB2636 trong Bìa 200 Trắng, Xanh, Vàng, Lá, Hồng 10 bìa/túi, 200 bìa/thùng
83 2325 Bìa nút A4 có in TL-HCB01 trong  Bìa 200 Loại trong, xanh biển, xanh lá, hồng, vàng 10 bìa/ túi nilon, 20 túi nilon (200 bìa) / 01 thùng carton
84 2326 Bìa nút F4 có in TL-HCB02 trong  Bìa 200 Loại trong, xanh biển, xanh lá, hồng, vàng 10 bìa/ túi nilon, 20 túi nilon (200 bìa) / 01 thùng carton

Nhóm: Bút đế cắm

85 0068 Bút đế cắm PH-02 hộp 10 Bộ 180 Xanh, Đen 10 bộ/hộp, 180 cái/thùng

Nhóm: Bút Lông Bảng

86 0081 Bút lông bảng WB-02 hộp 20 Cây 960 Xanh, Đỏ, Đen 20 cây/hộp, 48 hộp/thùng, 960 cây/thùng
87 0082 Bút lông bảng WB-03 hộp 10 Cây 720 Xanh, Đỏ, Đen 12 cây/hộp, 60 hộp/thùng, 720 cây/thùng
88 1179 Bút Lông Bảng WB-016/DO hộp 10 Cây 750 Xanh, Đỏ, Đen 10 cây/ hộp (cùng một màu); 75 hộp/ thùng; 750 cây/thùng

Nhóm: Bút Lông Dầu

89 0069 Bút lông dầu PM-04 hộp 10 Cây 720 Xanh, Đỏ, Đen, Hồng, Lá, Tím, Sen 10 cây/hộp; 72 hộp/thùng; 720 cây/thùng
90 0070 Bút lông dầu PM-07 hộp 10 Cây 720 Xanh, Đỏ, Đen 10 cây/hộp; 72 hộp/thùng; 720 cây/thùng
91 0072 Bút lông dầu PM-09 hộp 10 Cây 720 Xanh, Đỏ, Đen  10 cây/hộp, 72 hộp (720 cây)/thùng

Nhóm: Mực Bút lông bảng/dầu

92 0078 Mực bút lông bảng WBI-01 lốc 6 Hộp 144 Xanh, Đỏ, Đen 6 lọ/lốc, 24 lốc/thùng, 144 hộp/thùng
93 0079 Mực bút lông dầu PMI-01 Hộp 144 Xanh, Đỏ, Đen 6 lọ/lốc, 24 lốc/thùng, 144 hộp/thùng

Nhóm: Bút dạ quang

94 0061 Bút dạ quang HL-03 vỉ 5 Cây 600 Vàng, Cam, Hồng, Lá, Xanh biển 5 cây/vỉ, 120 vỉ/thùng, 600 cây/thùng
95 0064 Bút dạ quang HL-07 hộp 10 Cây 540 Vàng, Cam, Hồng, Lá, Xanh biển 10 cây/hộp, 54 hộp/thùng, 540 cây/thùng
96 1473 Bút dạ quang HL-012 hộp 10  Cây 720 Vàng, Cam, Hồng, Lá, Xanh biển 10 cây/hộp, 72 hộp/thùng, 720 cây/thùng

Nhóm: Bút xóa/ Băng xóa

97 0229 Bút xóa CP-02 hộp 10/T240 Cây 240 Dung tích 12 ml  10 cây/hộp; 24 hộp/thùng; 240 cây/thùng
98 0230 Bút xóa CP-05 hộp 10/T480 Cây 480 Dung tích 7 ml 10 cây/hộp; 48 hộp/thùng; 480 cây/thùng
99 1005 Bút xóa CP-06 hộp 10 Cây 300 Dung tích 7 ml 10 cây/01 hộp, 30 hộp (300 cây)/ thùng carton.

Nhóm: Băng keo dán

100 0089 Băng keo 40yards BKT04 trong Cuộn 180 (48mm x 40Y x 0.043mm) 6 cuộn/block, 30 block/thùng, 180 cuộn/thùng
101 0090 Băng keo 60yards BKT06 trong Cuộn 150 (48mm x 60Y x 0.043mm) 6 cuộn/block, 25 block/thùng, 150 cuộn/thùng
102 0091 Băng keo 80yards BKT08 trong Cuộn 150 (48mm x 80Y x 0.043mm) 6 cuộn/block, 25 block/thùng, 150 cuộn/thùng
103 0092 Băng keo 100yards BKT10 trong Cuộn 120 (48mm x 100Y x 0.043mm) 6 cuộn/block, 20 block/thùng, 120 cuộn/thùng
104 0093 Băng keo 150yards BKT15 trong (96 Cuộn) Cuộn 96 (48mm x 150Y x 0.043mm) 6 cuộn/block, 16 block/thùng, 96 cuộn/thùng
105 0094 Băng keo 200yards BKT20 trong (72 Cuộn) Cuộn 72 (48mm x 200Y x 0.043mm) 72 cuộn/thùng

Nhóm: Bao thư

106 1137 Bao thư BT-01 túi 25/T5000 Cái 5000 25 cái/ túi nilon, 200 túi/ thùng, 5000 cái/thùng

Nhóm: Bấm kim số 10

107 0234 Bấm kim số 10 ST-02 Cái 200 Sử dụng kim bấm số 10 10 cái/hộp, 10 hộp/thùng, 200 cái/thùng
108 1614 Bấm kim số 10 ST-09 Cái 200 10 cái/hộp, 10 hộp/thùng, 200 cái/thùng

Nhóm: Kim bấm số 10

109 0232 Kim bấm số 10 STS-02/T800 Hộp 800 kim bấm số 10 20 hộp nhỏ/hộp giấy, 800 hộp nhỏ/thùng

Nhóm: Bút sơn

110 1870 Bút sơn PAM-01 hộp 12 Cây 576 Đầu bút 2.5mm – 3mm dùng trong công nghiệp 12 cây/hộp, 48 hộp/thùng, 576 cây/thùng

III. NGÀNH HÀNG HỌC CỤ

Nhóm: Mực viết máy

111 0162 Mực bút máy FPI-07 lốc 6 Hộp 288 Xanh, Tím, Đen 6 hộp/lốc, 48 lốc/thùng, 288 hộp/thùng
112 0869 Mực bút máy FPI-08/DO lốc 8 Hộp 240 Xanh, tím, Đen 1 lọ/ hộp giấy, 8 hộp/ lốc, 30 lốc/ thùng carton (240 hộp/ thùng carton)
113 1077 Mực bút máy FPI-09 Lọ 72 Xanh, Đen 1 bình mực/ hộp giấy, 6 hộp/ inner, (72 hộp/ thùng carton)
114 1618 Ống mực FPIC-01 hộp 10 Ống 5000 Xanh, Tím, Đen 10 ống/ hộp, 500 hộp/ thùng, 5000 ống/ thùng
115 2036 Ống mực FPIC-02 hộp 10 Ống 5000 Xanh, Tím, Đen 10 ống/ hộp, 500 hộp/ thùng, 5000 ống/ thùng

Nhóm: Hồ dán

116 0163 Keo dán giấy G-08 khay 12 Lọ 480 Dung tích 30ml 12 lọ/khay, 40 khay/thùng, 480 lọ/thùng
117 1145 Keo dán giấy G-015 khay 12 Lọ 720 Dung tích 15ml 12 lọ/khay, 60 khay (720 lọ)/ thùng.
118 2872 Keo dán 40ml G-016 Lọ 240 Dung tích 40ml 10 lọ/ hộp, 24 hộp (240 lọ)/ thùng
119 0346 Keo khô G-011/DO hộp 30 Thỏi 360 30 thỏi/hộp, 12 hộp/thùng, 360 thỏi/thùng
120 1041 Keo khô G-014 hộp 30 Thỏi 360 Trọng lượng 8g 30 thỏi/hộp, 12 hộp/thùng, 360 thỏi/thùng

Nhóm: Phấn viết bảng

121 0263 Phấn không bụi DC-02 Hộp 160 Trắng 10 viên/hộp, 10 hộp/lốc, 160 hộp/thùng

Nhóm Bút chì gỗ/chì khúc/chì bấm

122 0266 Bút chì gỗ GP-01 hộp 10/T960 Cây 960 2B 10 cây/ hộp, 96 hộp/ thùng carton, 960 cây/ thùng
123 0268 Bút chì gỗ GP-03 hộp 10/T960 Cây 960 2B 10 cây/ hộp, 96 hộp/ thùng carton, 960 cây/ thùng
124 0269 Bút chì gỗ GP-04 hộp 10/T960 Cây 960 HB 10 cây/ hộp, 96 hộp/ thùng carton, 960 cây/ thùng
125 0271 Bút chì gỗ GP-012 hộp 10/T960 Cây 960 HB 10 cây/ hộp, 96 hộp/ thùng carton, 960 cây/ thùng
126 0941 Bút chì gỗ GP-016 hộp 10/T960 Cây 960 HB 10 cây/ hộp, 96 hộp/ thùng carton, 960 cây/thùng
127 1158 Bút chì gỗ GP-018 hộp 10/T960 Cây 960 2B 10 cây/ hộp, 96 hộp/ thùng carton, 960 cây/ thùng
128 1550 Bút chì gỗ GP-020 hộp 10/T960 Cây 960 2B 10 cây/ hộp, 96 hộp/ thùng carton, 960 cây/ thùng
129 1551 Bút chì gỗ GP-021 hộp 10/T960 Cây 960 2B 10 cây/ hộp, 96 hộp/ thùng carton, 960 cây/ thùng
130 1682 Bút chì gỗ Bizner BIZ-P01 hộp 10/T960 Cây 960 HB 10 cây/ hộp, 96 hộp/ thùng carton, 960 cây/ thùng
131 1683 Bút chì gỗ Bizner BIZ-P02 hộp 10/T960 Cây 960 2B 10 cây/ hộp, 96 hộp/ thùng carton, 960 cây/ thùng
132 0272 Bút chì khúc PC-09 lon 20 Cây 960 Thay được ruột chì 20 cây/lon, 48 lon/thùng, 960 cây/thùng
133 0165 Bút chì bấm PC-018 hộp 20 Cây 1200 Sử dụng ruột 0.5mm 20 cây/hộp, 60 hộp/thùng, 1.200 cây/thùng
134 1634 Bút chì bấm PC-022 hộp 10/T960 Cây 960 sử dụng min chì 2B 2.0mm 10 cây/ hộp, 96 hộp/ thùng, 960 cây/ thùng
135 2915 Bút chì bấm PC-023 hộp 10 Cây 960 sử dụng min chì 2B 2.0mm,có đồ chuốt tích hợp sẵn 10 cây/ hộp, 96 hộp (960 cây)/thùng

Nhóm Chuốt bút chì gỗ

136 0273 Chuốt bút chì S-01 hộp 40/T3840 Cái 3,840 Xanh lá, xanh dương, đỏ, vàng 40 cái/hộp, 3840 cái/thùng
137 0657 Chuốt bút chì phi thuyền S-04 hộp 24 Cái 576 xanh lá, vàng, hồng, tím 24 cái/ hộp giấy 576 cái/thùng
138 0658 Chuốt bút chì đĩa bay S-05 hộp 24 Cái 576 xanh dương, xanh lá, vàng, đỏ 24 cái/ hộp giấy 576 cái/thùng
139 0659 Chuốt chì máy bay S-06 Cái 432 xanh dương, xanh lá, hồng 18 cái/ hộp giấy, 432/ thùng carton
140 1841 Chuốt chì S-09 T3000 Cái 3000 Đỏ, cam, vàng, xanh, lá 30 chuốt/ hộp, 100 hộp/ thùng, 3000 cái/ thùng
141 1842 Chuốt chì S-011 hộp 40/T3840  Cái 3840 Đỏ, cam, vàng, xanh, lá 40 chuốt/ hộp, 96 hộp/ thùng, 3840 chuốt/ thùng
142 2674 Chuốt bút chì hình nấm S-012 hộp 24/T576  Cái 576 Xanh lá, xanh dương, đỏ, vàng 24 cái/ hộp giấy, 576 cái (24 hộp)/thùng
143 2675 Chuốt bút chì hình lá S-015 hộp 50/T3000  Cái 3000  Hồng,Xanh lá, xanh dương, cam, vàng 50 cai (5 màu)/hộp, 3000 cái (60 hộp)/thùng
144 3084 Chuốt chì TP-S016 hộp 30/ T720  Cái 720 Đỏ Hồng, Xanh Dương, Đen 30 cái(3 màu thân)/hộp, 24 hộp (720 cái)/thùng

Nhóm Gôm/Tẩy

145 0274 Gôm E-05 hộp 20/T800 Viên 800 Hình chữ nhật 20 cục/hộp, 40 hộp/thùng, 800 cục/thùng
146 0275 Gôm E-06 hộp 30/T1200 Viên 1,200 Hình chữ nhật 30 cục/hộp, 40 hộp/thùng, 1.200 cục/thùng
147 0276 Gôm E-08 hộp 30/T1200 Viên 1,200 Hình chữ nhật 30 cục/hộp, 40 hộp/thùng, 1.200 cục/thùng
148 1039 Gôm E-09 hộp 30/T1200 Viên 1,200 Hình chữ nhật 30 cục/hộp, 40 hộp/thùng, 1.200 cục/thùng
149 1040 Gôm E-011 hộp 30/T1200 Viên 1,200 Hình chữ nhật 30 cục/hộp, 40 hộp/thùng, 1.200 cục/thùng
150 1722 Gôm 2D E-012 T800  Túi 800 Hình động vật, hình rau củ, hình gia đình thỏ trắng, hình trái tim. 1 nhóm/túi, 20 túi (4 nhóm)/hộp inner, 40 hộp inner (800 túi)/thùng.
151 1747 Gôm E-014 hộp 30/T1200  Viên 1200 30 cục/hộp, 40 hộp/thùng, 1.200 cục/thùng
152 2676 Gôm E-015 hộp 40/T960 Viên 960 Hình các dân tộc 40 gôm (4 màu)/ hộp, 24 hộp (960 gôm)/ thùng
153 2677 Gôm E-016 hộp 30/T1200 Viên 1200 Hình chữ nhật 30 gôm (3 màu)/ hộp, 40 hộp (1200 gôm)/ thùng
154 2818 Gôm E-017/MI hộp 20 Viên 800 Hình nhân vật Mickey 20 gôm (2 màu)/ hộp, 40 hộp (800 gôm)/ thùng
155 2870 Gôm E-017/FR hộp 20 Viên 800 Hình nhân vật Frozen
156 3088 Gôm E-C018 hộp 24 vỉ /T192 Vỉ 192 Hình thoi, gồm 5 màu khác nhau 5 gôm/vỉ, 24 vỉ/hộp,8 hộp (192 vỉ/thùng)

Nhóm: Kéo học sinh/Kéo văn phòng

157 0242 Kéo học sinh SC-03/T240 Cái 240 01 kéo/ blister card, 10 cây/ hộp, 20 hộp/ thùng, 240 cây/ thùng carton
158 1471 Kéo học sinh SC-09/DO hộp 20 Cái 240 01 kéo/ blister card, 20 cây/ hộp, 12 hộp/ thùng, 240 cây/ thùng carton.
159 1741 Kéo học sinh SC-011 hộp 20 Cái 240 1 cây/vỉ, 20 cây/hộp, 12 hộp (240 cây)/thùng.
160 1742 Kéo học sinh SC-012 hộp 20  Cái 240 1 cây/vỉ, 20 vỉ (4 màu)/hộp, 12 hộp (240 vỉ)/thùng.
161 1743 Kéo văn phòng SC-014 hộp 15  Cái 180 1 cây/vỉ, 15 cây/hộp, 12 hộp (180 cây)/thùng.
162 1744 Kéo văn phòng SC-015 hộp 10  Cái 120 1 cây/vỉ, 10 cây/hộp, 12 hộp (120 cây)/thùng

Nhóm: Compa

163 0277 Compa C-02 hộp 40/T480 Cái 480 Sử dụng bút chì 40 hộp/thùng, 480 cái/thùng
164 0280 Compa C-05 vỉ 1/T160 Cái 160 Sử dụng bút chì 20 cây (5 màu)/inner, 160 cây/thùng
165 2147 Compa C-08/T320  Cái 320 Sử dụng bút chì 1 cây/hộp, 20 hộp/inner, 16 inner/thùng, 320 cây/thùng
166 2438 Compa C-09  Cái 160 Sử dụng bút chì 1 cây/blistercard, 20 cây/hộp, 8 hộp/thùng, 160 compa/thùng
167 2439 Compa C-011  Cái 160 Sử dụng bút chì 2 cây/blistercard, 20 cây/hộp, 8 hộp/thùng, 160 compa/thùng

Nhóm: Bảng học sinh

168 0600 Bảng học sinh B-08 Cái 100 2 mặt viết phấn 100 bảng/thùng
169 0678 Bảng bộ B-09 Bộ 40 1 mặt viết phấn,1 mặt viết lông bảng 40 bộ/thùng
170 0745 Bảng bộ B-011 Bộ 40 1 mặt viết phấn,1 mặt viết lông bảng 40 bảng/ thùng carton
171 0903 Bảng học sinh B-012 Cái 100 2 mặt viết phấn 100 bảng/thùng
172 0936 Bảng học sinh B-014 Cái 140 2 mặt viết phấn 1 cái bảng đen/ túi OPP, 10 túi/ lốc, 140 cái / thùng carton
173 2031 Bảng bộ B-015/DO T40 Bộ 40 1 mặt viết phấn,1 mặt viết lông bảng 1 bảng + 1 bút lông WB-016/DO)/túi, 40 bộ/thùng
174 2032 Bảng học sinh B-016 xanh T100 Cái 100 2 mặt viết phấn (Dài: 318 x Rộng: 218) mm 01 cái/ túi OPP; 100 cái/thùng carton.
175 2028 Bảng học sinh B-016 Plus T100 Cái 100 01 cái/ túi OPP; 100 cái/thùng carton.
176 2033 Bảng học sinh B-018 xanh T100 Cái 100 2 mặt viết phấn (Dài: 318 x Rộng: 218) mm kẻ 5 ôly chấm kẻ 2/3. Mặt sau in 1 mặt 4 ôly nhỏ 01 cái/ túi OPP; 100 cái/thùng carton.
177 2907 Bảng PP B-019/T100 Cái 100 1 mặt viết phấn,1 mặt viết lông bảng 100 bảng/thùng

Nhóm: Thước học sinh

178 0167 Thước thẳng SR-02 20cm/HDT Cây 200 20 cm 200 cây/thùng
179 0168 Thước thẳng SR-03 30cm Cây 200 30 cm 200 cây/thùng
180 1143 Thước bộ SR-09/DO/T200 Bộ 200 200 bộ/thùng
181 1144 Thước thẳng SR-011/DO Cây 200 20 cm 1 cây(1 tem decal)/ túi, 200 túi/ thùng
182 0946 Thước bộ SR-012 Cây 200 Túi bộ 4 thước, 10 túi / lốc, 20 lốc/ thùng, 200 túi/ thùng carton
183 1343 Thước thẳng SR-014 15cm Cây 400 1 cây/ túi, 400 túi/ thùng
184 1345 Thước đo độ SR-016 Cây 500 1 cây/ túi, 500 túi/ thùng (500 cây/ thùng).
185 1596 Thước thẳng SR-021 30cm PVC Cây 400 30cm 1 cây/ túi, 400 cây/ thùng
186 1595 Thước thẳng SR-022 20cm PVC Cây 400 20cm 1 cây/ túi, 400 cây/ thùng
187 1843 Thước dẻo SR-023 18cm PP Cây 400 18 cm 1 cây/ túi, 400 cây/ thùng
188 2029 Thước dẻo SR-024 20cm PVC  Cây 200 20cm 1 cây/túi, 200 cây/thùng.
189 2030 Thước dẻo SR-025 15cm PVC  Cây 200 15cm 1 cây/túi, 200 cây/thùng
190 2440 Thước thẳng SR-026 50cm  Cây 200 50cm 1 cây/túi, 200 cây/thùng
191 2672 Thước thẳng SR-027 15 cm  Cây 200 15cm 1 cây/ túi, 200 cây/thùng.
192 2673 Thước đo độ SR-028  Cây 200 đo độ 1 cây/ túi, 200 cây/thùng.
193 2819 Thước thẳng SR-029/MI  Cây 200 20 cm 2 cây/ túi, 200 cây/thùng.
194 2871 Thước thẳng SR-029/PR  Cây 200 20 cm 2 cây/ túi, 200 cây/thùng.

Tập Điểm 10

Định lượng giấy 60

195 0294 Tập NB-028 Điểm 10 (96T-4 oly vuông)  Quyển 100 96tr 60g/m2 156 x 205 mm 4 ôly vuông (2.5×2.5)mm
196 0915 Tập NB-039 Điểm 10 (96T-4 oly vuông)  Quyển 100 96tr 60g/m2 156 x 205 mm 4 ôly vuông (2×2)mm 10 quyển/ túi nilon, 100 quyển/ thùng
197 1126 Tập NB-064 Điểm 10 (96T-4 oly ngang)  Quyển 100 96tr 60g/m2 156 x 205 mm 4 ôly ngang 10 quyển/ túi nilon, 100 quyển/ thùng
198 1127 Tập NB-066 Điểm 10 (200T-4 oly ngang)  Quyển 50 200tr 60g/m2 156 x 205 4 ôly ngang (2 mm) 5 quyển/ túi nilon, 50 quyển/ thùng
199 0914 Tập NB-072 Điểm 10 (96T-4 oly ngang)  Quyển 100 96tr 60g/m2 156 x 205 mm 4 ôly ngang 10 quyển/ túi nilon, 100 quyển/ thùng. (một thùng có 2 mẫu bìa)
200 2525 Tập NB-095 Start-up (200T-kẻ ngang sm)  Quyển 50 200tr 60g/m2 175 x 252, kẻ ngang 5 quyển/lốc, 10 lốc (50 quyển)/thùng.
201 2526 Tập NB-096 Start-up (120T-kẻ ngang sm)  Quyển 100 120tr 60g/m2 175 x 252, kẻ ngang 5 quyển/lốc, 20 lốc (100 quyển)/thùng.
202 1495 Tập NB-081 Điểm 10 (72T-kẻ ngang)  Quyển 100 kẻ ngang, 72 trang luôn bìa. ĐL: 60g/m2, KT: 175 x 250 mm 10 quyển/ túi nilon, 100 quyển/ thùng.
203 1496 Tập NB-082 Điểm 10 (80T-kẻ ngang)  Quyển 100 kẻ ngang, 80 trang luôn bìa. ĐL: 60g/m2, KT: 175 x 250 mm 10 quyển/ túi nilon, 100 quyển/ thùng
204 1497 Tập NB-083 Điểm 10 (120T-kẻ ngang)  Quyển 100 kẻ ngang, 120 trang luôn bìa. ĐL: 60g/m2, KT: 175 x 250 mm 10 quyển/ túi nilon, 100 quyển/ thùng
205 1498 Tập NB-084 Điểm 10 (200T-kẻ ngang)  Quyển 50 kẻ ngang, 200 trang luôn bìa. ĐL: 60g/m2, KT: 175 x 250 mm. 5 quyển/ túi nilon, 50 quyển/ thùng.
206 2529 Tập NB-086 Start-up (80T-kẻ ngang sm)  Quyển 150 80tr 60g/m2  179 x 252, kẻ ngang 5 quyển/lốc, 30 lốc (150 quyển)/thùng.
207 2530 Tập NB-087 Start-up (120T-kẻ ngang sm)  Quyển 120 120tr 60g/m2 179 x 252, kẻ ngang 5 quyển/lốc, 24 lốc (120 quyển)/thùng.
208 2531 Tập NB-088 Start-up (200T-kẻ ngang sm)  Quyển 70 200tr 60g/m2 179 x 252, kẻ ngang 5 quyển/lốc, 14 lốc (70 quyển)/thùng.
209 2532 Tập NB-089 Start-up (120T-4oly ngang sm)  Quyển 120 120tr 60g/m2 179 x 252, 4 ô ly vuông kẻ ngang 5 quyển/lốc, 24 lốc (120 quyển)/thùng.
210 2533 Tập NB-090 Start-up (200T-4oly ngang sm)  Quyển 70 200tr 60g/m2 179 x 252, 4 ô ly vuông kẻ ngang 5 quyển/lốc, 14 lốc (70 quyển)/thùng.
211 2527 Tập NB-097 Start-up (80T-kẻ ngang sm)  Quyển 100 kẻ ngang, 80 trang luôn bìa. ĐL: 60g/m2, KT: 175 x 252 mm 10 quyển/lốc, 10 lốc (100 quyển)/thùng.
212 2528 Tập NB-098 Start-up (120T-kẻ ngang sm)  Quyển 100 kẻ ngang, 120 trang luôn bìa. ĐL: 60g/m2, KT: 175 x 252 mm 5 quyển/lốc, 20 lốc (100 quyển)/thùng

Định lượng giấy 70

213 0768 Tập NB-044 Điểm 10 (96T-4 oly vuông)  Quyển 100 96tr 70g/m2 156 x 205 4 ôly vuông (2×2)mm 10 quyển/ túi nilon, 100 quyển/ thùng.
214 0772 Tập NB-048 Điểm 10 (96T-4 oly ngang)  Quyển 100 96tr 70g/m2 156 x 205 4 ôly ngang (2 mm) 10 quyển/lốc – 100 quyển/thùng
215 0773 Tập NB-049 Điểm 10 (200T-4 oly ngang)  Quyển 50 200tr 70g/m2 156 x 205 4 ôly ngang (2 mm) 5 quyển/lốc – 50 quyển/thùng
216 1120 Tập NB-052 Điểm 10 (96T-4 oly vuông)  Quyển 100 96tr 70g/m2 156 x 205 4 ôly vuông (2×2)mm 10 quyển/lốc – 100 quyển/thùng
217 1123 Tập NB-058 Điểm 10 (96T-4 oly ngang)  Quyển 100 96tr 70g/m2 156 x 205 4 ôly ngang (2 mm) 10 quyển/ túi nilon, 100 quyển/ thùng
218 1124 Tập NB-060 Điểm 10 (96T-4 oly ngang)  Quyển 100 96tr 70g/m2 156 x 205 4 ôly ngang (2 mm) 10 quyển/ túi nilon, 100 quyển/ thùng
219 1125 Tập NB-062 Điểm 10 (200T-4 oly ngang)  Quyển 50 200tr 70g/m2 156 x 205 4 ôly ngang (2 mm) 5 quyển/ túi nilon, 50 quyển/ thùng
220 2534 Tập NB-091 Start-up (80T-kẻ ngang sm)  Quyển 150 80tr 70g/m2  179 x 252, kẻ ngang 5 quyển/lốc, 24 lốc (120 quyển)/thùng
221 2535 Tập NB-092 Start-up (120T-kẻ ngang sm)  Quyển 100 120tr 70g/m2 179 x 252, kẻ ngang 5 quyển/lốc, 20 lốc (100 quyển)/thùng.
222 2536 Tập NB-094 Start-up (200T-kẻ ngang sm)  Quyển 50 200tr 70g/m2 179 x 252, kẻ ngang 5 quyển/lốc, 10 lốc (50 quyển)/thùng.

Định lượng giấy 80

223 0863 Tập NB-053 Điểm 10 (96T-4 oly vuông)  Quyển 100 96tr 80g/m2 156 x 205 4 ôly vuông (2×2)mm 10 quyển/lốc – 100 quyển/thùng
224 0760 Tập NB-057 Điểm 10 (96T-5 oly vuông)  Quyển 100 96tr 80g/m2 156 x 205 5 ôly vuông (2×2)mm 10 quyển/lốc – 100 quyển/thùng
225 0900 Tập NB-074 Điểm 10 (96T-5 oly vuông)  Quyển 100 96tr 80g/m2 156 x 205 5 ôly vuông – kẻ chấm 2/3(2 x2 )mm 10 quyển/ túi nilon, 100 quyển/ thùng
Định lượng giấy 100
226 0769 Tập NB-061 Điểm 10 (96T-4 oly vuông)  Quyển 100 96tr 100g/m2 156 x 205 4 ôly vuông (2×2)mm 10 quyển/lốc – 100 quyển/thùng
227 0901 Tập NB-075 Điểm 10 (96T-5 oly vuông)  Quyển 100 96tr 100g/m2 156 x 205 5 ôly vuông – kẻ chấm  2/3(2 x2 )mm 10 quyển/ túi nilon, 100 quyển/ thùng
228 1138 Tập NB-068 Điểm 10 (48T-4 oly vuông)  Quyển 200 48tr 100g/m2 170 x 240 4 ôly vuông (2.5×2.5)mm 10 quyển/ túi nilon, 200 quyển/ thùng
229 1139 Tập NB-076 Điểm 10 (80T-4 oly vuông)  Quyển 100 80tr 100g/m2 170 x 240 4 ôly vuông (2.5×2.5)mm 10 quyển/ túi nilon, 100 quyển/ thùng
230 2797 Tập NB-099 Điểm 10 (48T-4 oly vuông)  Quyển 200 48tr 100g/m2 170 x 240 4 ôly vuông (2.5×2.5)mm 10 quyển/ túi nilon, 200 quyển/ thùng

Định lượng giấy 120

231 1161 Tập NB-077 Điểm 10 (96T-5 oly vuông)  Quyển 100 96tr 120g/m2 156 x 205 mm 5 ôly vuông đường kẻ chấm 2/3 10 quyển (cùng mẫu)/ túi nilon, 100 quyển/ thùng

Nhóm: Tập tô màu

232 0355 Tập tô màu CB-07/DO Quyển 200 20 quyển/lốc, 10 lốc/thùng, 200 quyển/thùng
233 0916 Tập tô màu CB-09 Quyển 200 20 quyển (cùng mẫu)/ túi nilon, 200 quyển/ thùng.
234 0917 Tập tô màu CB-011 Quyển 200 20 quyển (cùng mẫu)/ túi nilon, 200 quyển/ thùng.
235 0918 Tập tô màu CB-012 Quyển 200 20 quyển (cùng mẫu)/ túi nilon, 200 quyển/ thùng
236 1440 Tập tô màu CB-017/DO Quyển 200 20 quyển (cùng mẫu)/ túi nilon, 200 quyển/ thùng.
237 2828 Bộ tập tô màu Mickey CB-C019/MI Bộ 120 5 bộ/block; 8 block/thùng; 40 bộ/thùng
238 2829 Bộ tập tô màu Princess CB-C020/PR Bộ 120 5 bộ/block; 8 block/thùng; 40 bộ/thùng
239 2830 Bộ tập tô màu  Frozen CB-C021/FR Bộ 120 5 bộ/block; 8 block/thùng; 40 bộ/thùng
240 2831 Bộ tập tô màu Cars CB-C022/CA Bộ 120 5 bộ/block; 8 block/thùng; 40 bộ/thùng

Nhóm: Tập tô chữ

241 0303 Tập tô chữ TTC-01 Quyển 200 Sử dụng cho bé mầm non & lớp 1 20 quyển/túi, 10 túi/thùng, 200 quyển/thùng
242 1028 Tập tô nét TTC-04 Quyển 200 Sử dụng cho bé mẫu giáo (5-6 tuổi) 20 quyển (cùng mẫu)/ túi nilon, 200 quyển/ thùng

Nhóm: Bé làm quen tiếng việt

243 0318 Bé làm quen Tiếng Việt 1 LQTV-01 Quyển 200 Sử dụng cho bé mầm non & lớp 1 20 quyển/lốc, 10 lốc/thùng, 200 quyển/thùng
244 0320 Bé làm quen Tiếng Việt 2 LQTV-02 Quyển 200 Sử dụng cho bé mầm non & lớp 1 20 quyển/lốc, 10 lốc/thùng, 200 quyển/thùng

Nhóm: Luyện viết chữ đẹp

245 0597 Luyện viết chữ đẹp LVCD-03 Quyển 200 10q/túi, 200q/thùng
246 0598 Luyện viết chữ đẹp LVCD-04 Quyển 200 10q/túi, 200q/thùng

Nhóm: Bìa bao tập-sách

247 1160 Bìa bao tập NBC-04 Cái 1500 10 cái/ túi, 150 túi/ thùng (1.500 cái/ thùng carton).
248 1159 Bìa bao sách BC-04 Cái 1500 10 cái/ túi, 150 túi/ thùng (1.500 cái/ thùng carton).
249 1579 Bìa bao sách BC-06 túi 20 Cái 3000 20 cái/ túi, 150 túi/ thùng (3.000 cái/ thùng carton).

Nhóm: Hộp viết/ Bóp viết

250 0957 Hộp viết PCA-07/DO Cái 80 Bằng nhựa in hình Doraemon 80 cái/thùng
251 0958 Hộp viết PCA-08/DO Cái 80 Bằng nhựa in hình Doraemon 80 cái/thùng
252 1658 Hộp viết PCA-011/DO T60 Cái 60 Hộp nhựa có 2 ngăn và 1 khay đựng bút chì 01 cái/ túi nilon, 60 cái/ thùng (35 xanh, 25 hồng)

Nhóm: Min chì

253 0406 Min chì PCL-03 Ống 480 Độ cứng HB 10 ống/hộp, 6 hộp/hộp lớn, 480 ống/thùng
254 1657 Min chì PCL-05  Ống 480 độ cứng 2B Đóng gói: 5 min chì/ ống, 20 ống/ hộp, 480 ống/ thùng

IV. NGÀNH HÀNG MỸ THUẬT

Nhóm: Bút Sáp/Sáp dầu

255 1050 Bút nhựa màu PCR-02/DO 12 màu Hộp 180 12 màu sắc 180 hộp/thùng
256 1597 Bút nhựa màu PCR-C05/DO hộp 12 Hộp 180 12 màu sắc 180 hộp/thùng
257 1771 Bút nhựa màu PCR-C07/DO hộp 22  Hộp 40 16 màu sắc 40 hộp/thùng
258 1157 Bút sáp dầu OP-C07/DO 12 màu Hộp 200 12 màu sắc 200 hộp/ thùng
259 1466 Bút sáp dầu OP-C08/DO 18 màu Hộp 120 18 màu sắc 120 hộp/thùng
260 1467 Bút sáp dầu OP-C09/DO 24 màu Hộp 90 24 màu sắc 90 hộp/thùng
261 3083 Bút sáp dầu OP-C015/MI 36 màu Hộp 24 36  màu sắc 24 hộp/thùng
262 0186 Bút sáp màu CR-C07 10 màu Hộp 160 10 màu sắc 160 hộp/thùng
263 0187 Bút sáp màu CR-C08 16 màu Hộp 120 16 màu sắc 120 hộp/thùng
264 0188 Bút sáp màu CR-C09 24 màu Hộp 80 24 màu sắc 5 hộp/lốc, 16 lốc/thùng, 80 hộp/ thùng
265 0867 Bút sáp màu CR-C015 10 màu Hộp 300 10 màu sắc 10 hộp/lốc. 30 lốc/thùng, 300 hộp/thùng
266 0868 Bút sáp màu CR-C016 12 màu Hộp 300 12 màu sắc 10 hộp/lốc. 30 lốc/thùng, 300 hộp/thùng
267 1763 Bút sáp màu CR-C021 24 màu  Hộp 64 24 màu sắc 24 màu/ hộp,  64 hộp/ thùng
268 2441 Bút sáp màu CR-C022 12 màu  Hộp 108 12 màu sắc 12 màu/hộp, 6 hộp/block, 6 block x 3 lớp = 108 hộp/thùng
269 2822 Bút sáp màu CR-C028/MI 18 màu  Hộp 96 18 màu sắc 18 màu/hộp, 96 hộp/thùng
270 2823 Bút sáp màu CR-C029/PR 18 màu  Hộp 96 18 màu sắc 18 màu/hộp, 96 hộp/thùng
271 2824 Bút sáp màu CR-C030/MI 24 màu  Hộp 72 24 màu sắc 24 màu/hôp, 72 hộp/thùng
272 2825 Bút sáp màu CR-C031/FR 24 màu  Hộp 72 24 màu sắc 24 màu/hôp, 72 hộp/thùng
273 2826 Bút sáp màu CR-C032/CA 36 màu  Hộp 60 36 màu sắc 36 màu/hộp, 60 hộp/thùng
274 2827 Bút sáp màu CR-C033/FR 36 màu  Hộp 60 36 màu sắc 36 màu/hộp, 60 hộp/thùng
275 Bút sáp màu CR-C04/DO 10 màu Bút sáp màu CR-C04/DO 10 màu hộp 160 10 màu sắc 10 hộp/lốc, 16 lốc /thùng. 160 hộp/thùng
276 0353 Bút sáp màu CR-C05/DO 16 màu Hộp 120 16 màu sắc 10 hộp/lốc, 12 lốc/thùng, 120 hộp/thùng
277 0354 Bút sáp màu CR-C06/DO 24 màu Hộp 80 24 màu sắc 5 hộp/lốc, 16 lốc/thùng, 80 hộp/thùng
278 1640 Bút sáp vặn TCR-C04/DO 12 màu Vỉ 80 12 màu sắc 12 màu/ túi, 12 túi/ inner, 48 túi/ thùng.
279 2297 Bút sáp vặn TCR-C05/DO 18 màu Vỉ 60 18 màu sắc 18 màu/túi, 10 túi/inner, 60 túi/thùng

Nhóm: Bút Lông Màu

280 0178 Bút lông màu FP-01 12 màu Vỉ 120 12 màu sắc 120 vỉ/thùng
281 0179 Bút lông màu FP-C01 12 màu Vỉ 240 12 màu sắc 240 vỉ/thùng
282 0870 Bút lông màu FP-C05/DO 12 màu Vỉ 160 12 màu sắc 20 vỉ/ inner, 8 inner/thùng, 160 vỉ/thùng.
283 1362 Bút lông màu SWM-C04 12 màu dễ rửa sạch Lon 96 12 màu sắc 12 cây – 12 màu/ lon, 96 lon/ thùng carton

Nhóm: Màu nước

284 0193 Màu nước WACO-03 8 màu Vỉ 32 8 màu sắc khác nhau 32 hộp/thùng
285 0194 Màu nước WACO-05 12 màu Vỉ 24 12 màu sắc khác nhau 24 vỉ/thùng
286 0874 Màu nước WACO-C06 8 màu Vỉ 60 8 màu sắc khác nhau 6 ml/lọ, 8 lọ/ vĩ (khay), 60 khay/ thùng carton
287 1156 Màu nước WACO-C07 12 màu Vỉ 60 12 màu sắc khác nhau 6 ml/lọ, 12 lọ/ vĩ (khay), 60 khay/ thùng carton
288 2739 Màu Acrylic ACR-C01 hộp 12 màu/T20 Hộp 20 12 màu sắc khác nhau 12 lọ -12 màu/hộp; 20 hộp/thùng
289 2740 Màu Acrylic ACR-C02 hộp 10/T120 Tuýp 120 12 màu sắc khác nhau 10 tuýp (1 màu)/hộp, 120 tuýp/thùng

Nhóm: Bộ học cụ & sáp màu

290 2832 Bộ học cụ và sáp màu ART-C04/MI Hộp 40 15 cái/ hộp; 40 hộp/thùng

Nhóm: Bút chì màu

291 0394 Bút chì màu CP-C06 12 màu Hộp 160 12 màu sắc khác nhau 12 hộp bút chì màu/ inner, 192 hộp/ thùng carton
292 1656 Bút chì màu CP-C08 16 màu  Hộp 160 16 màu sắc khác nhau 16 màu/ hộp, 10 hộp/ inner, 160 hộp/ thùng

Nhóm Sáp nặn

293 0337 Sáp nặn MC-03 8 màu Vỉ 72 8 màu sắc (100g) 8 cây/vỉ, 72 vỉ/thùng
294 0338 Sáp nặn MC-04 12 màu Vỉ 48 12 màu sắc (160g) 12 cây/vỉ, 48 vỉ/thùng
295 1093 Sáp nặn MC-015 8 màu Lon 48 8 màu sắc (100g) 48 lon/thùng
296 1094 Sáp nặn MC-016 12 màu Hộp 48 12 màu sắc (150g) 48 hộp/thùng
297 1468 Sáp nặn MC-021 6 màu Hộp 60 6 màu sắc (120g) 120g/ hộp, 60 hộp/ thùng
298 1469 Sáp nặn MC-022 12 màu Hộp 60 12 màu sắc (150g) 150g/ hộp, 60 hộp/ thùng
299 1767 Bộ sáp nặn MCT-C01/DO hộp 16  Bộ 40 8 màu sắc (160g) 5 hộp/ inner, 8 inner/thùng carton (40 hộp/ thùng carton)
300 1768 Bộ sáp nặn MCT-C02 hộp 22  Bộ 40 12 màu sắc (165g) 5 hộp/ inner, 8 inner/thùng carton (40 hộp/ thùng carton)
301 1769 Bộ dụng cụ sáp nặn MCT-C03 túi 16  Bộ 160 10 túi/ inner, 16 inner/thùng carton (160 túi/ thùng carton)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *